Finance

Danh sách
Tại sao ARTEMISMED giảm 2,04%?
Tìm hiểu sâu hơn
ARTEMISMED:NSE
Artemis Medicare Services Ltd
317,50 ₹
-2,04%
(-6,60) 1 ngày
6 thg 10, 13:02:21 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ARTEMISMED...
Mở
324,25 ₹
Cao
324,95 ₹
Thấp
314,25 ₹
Vốn hoá thị trường
50,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,11 Tr
Khối lượng
347,97 N
Cổ tức
0,14%
Cổ tức hằng quý
0,11 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
44,24
Cao nhất trong 52 tuần
378,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
203,35 ₹
EPS
7,18 ₹
Số nhân viên
2 N
Mở
324,25 ₹
Cao
324,95 ₹
Thấp
314,25 ₹
Vốn hoá thị trường
50,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,11 Tr
Khối lượng
347,97 N
Cổ tức
0,14%
Cổ tức hằng quý
0,11 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
44,24
Cao nhất trong 52 tuần
378,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
203,35 ₹
EPS
7,18 ₹
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Artemis Medicare Services Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,06 N
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,75 T
2,72 T
2,79 T
2,87 T
Giá vốn hàng bán
2,05 T
2,10 T
2,34 T
2,11 T
Chi phí doanh thu
2,05 T
2,10 T
2,34 T
2,11 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
113,46 Tr
-
Chi phí hoạt động
310,54 Tr
306,87 Tr
47,74 Tr
330,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,36 T
2,40 T
2,38 T
2,44 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
389,07 Tr
321,25 Tr
408,38 Tr
437,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
76,54 Tr
74,60 Tr
-242,30 Tr
53,74 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
393,76 Tr
297,65 Tr
402,52 Tr
426,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
393,76 Tr
328,40 Tr
389,52 Tr
426,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
93,74 Tr
75,31 Tr
99,71 Tr
111,88 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,81%
25,30%
24,77%
26,24%
Chi phí hoạt động khác
193,43 Tr
182,44 Tr
-195,47 Tr
202,79 Tr
Thu nhập ròng
299,69 Tr
223,40 Tr
300,32 Tr
313,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,91%
8,20%
10,76%
10,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
243,33 Tr
-
Chi phí lãi suất
-71,86 Tr
-67,46 Tr
-31,62 Tr
-64,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-71,86 Tr
-67,46 Tr
211,71 Tr
-64,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
117,12 Tr
124,43 Tr
127,55 Tr
127,28 Tr
EBITDA
503,41 Tr
410,60 Tr
509,73 Tr
538,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google