Finance

Danh sách
Tại sao ARSSBL giảm 2,12%?
Tìm hiểu sâu hơn
ARSSBL:NSE
Anand Rathi Share and Stock Brokers Ltd
504,65 ₹
-2,12%
(-10,95) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ARSSBL...
Mở
515,00 ₹
Cao
518,90 ₹
Thấp
501,10 ₹
Vốn hoá thị trường
31,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
250,94 N
Khối lượng
313,46 N
Cổ tức
0,99%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
23,48
Cao nhất trong 52 tuần
794,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
416,00 ₹
EPS
21,49 ₹
Số nhân viên
2 N
Mở
515,00 ₹
Cao
518,90 ₹
Thấp
501,10 ₹
Vốn hoá thị trường
31,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
250,94 N
Khối lượng
313,46 N
Cổ tức
0,99%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
23,48
Cao nhất trong 52 tuần
794,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
416,00 ₹
EPS
21,49 ₹
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Anand Rathi Share and Stock Brokers Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,21 N
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,78 T
2,02 T
2,16 T
2,06 T
Giá vốn hàng bán
243,95 Tr
246,52 Tr
254,39 Tr
278,75 Tr
Chi phí doanh thu
243,95 Tr
246,52 Tr
254,39 Tr
278,75 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
709,07 Tr
835,16 Tr
1,12 T
779,66 Tr
Chi phí hoạt động
1,17 T
1,29 T
1,36 T
1,26 T
Tổng chi phí hoạt động
1,41 T
1,53 T
1,62 T
1,54 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
362,36 Tr
489,82 Tr
545,89 Tr
519,23 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,97 Tr
7,75 Tr
-8,53 Tr
4,49 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
375,33 Tr
497,57 Tr
537,85 Tr
313,76 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
375,33 Tr
497,57 Tr
537,36 Tr
523,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
96,32 Tr
127,53 Tr
122,32 Tr
80,25 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,66%
25,63%
22,74%
25,58%
Chi phí hoạt động khác
394,62 Tr
387,31 Tr
175,28 Tr
426,77 Tr
Thu nhập ròng
279,01 Tr
370,04 Tr
415,53 Tr
233,51 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,72%
18,29%
19,20%
11,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
65,10 Tr
64,58 Tr
67,22 Tr
54,45 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google