Finance

Danh sách
ARS:CNSX
Ares Strategic Mining Inc
0,30 CA$
+1,67%
(+0,0050) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ARS...
Mở
0,30 CA$
Cao
0,30 CA$
Thấp
0,29 CA$
Vốn hoá thị trường
87,49 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
99,65 N
Khối lượng
119,30 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,03 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,24 CA$
EPS
-0,03 CA$
Số nhân viên
0
Mở
0,30 CA$
Cao
0,30 CA$
Thấp
0,29 CA$
Vốn hoá thị trường
87,49 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
99,65 N
Khối lượng
119,30 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,03 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,24 CA$
EPS
-0,03 CA$
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ares Strategic Mining Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập2009
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-21,10 N
5,30 N
18,16 N
41,44 N
Chi phí doanh thu
-21,10 N
5,30 N
18,16 N
41,44 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,17 Tr
486,34 N
3,16 Tr
1,09 Tr
Chi phí hoạt động
1,42 Tr
560,90 N
3,28 Tr
1,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,40 Tr
566,20 N
3,30 Tr
1,24 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,40 Tr
-566,20 N
-3,30 Tr
-1,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
731,11 N
-24,41 N
-16,83 N
49,93 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,87 Tr
372,39 N
-3,27 Tr
-1,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,67 Tr
-991,36 N
-3,22 Tr
-955,82 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,88 Tr
376,42 N
-3,27 Tr
-1,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,95 N
18,24 N
12,23 N
7,98 N
Chi phí lãi suất
-1,22 Tr
-293,43 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-1,20 Tr
-275,19 N
12,23 N
7,98 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
252,68 N
74,56 N
115,01 N
105,39 N
EBITDA
-1,15 Tr
-491,64 N
-3,18 Tr
-1,13 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google