Finance

Danh sách
Tại sao ARRXF tăng 13,10%?
Tìm hiểu sâu hơn
ARRXF:OTCMKTS
Archer Materials
0,14 US$
+13,10%
(+0,016) 1 ngày
12 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ARRXF...
Mở
0,10 US$
Cao
0,14 US$
Thấp
0,10 US$
Vốn hoá thị trường
46,91 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
19,53 N
Khối lượng
10,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,36 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,10 US$
Beta
1,15
Số cổ phiếu đang lưu hành
284,30 Tr
Số nhân viên
8
Mở
0,10 US$
Cao
0,14 US$
Thấp
0,10 US$
Vốn hoá thị trường
46,91 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
19,53 N
Khối lượng
10,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,36 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,10 US$
Beta
1,15
Số cổ phiếu đang lưu hành
284,30 Tr
Số nhân viên
8
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Archer Materials là một công ty công nghệ vật liệu của Úc có trụ sở chính tại Wayville, Nam Úc. Công ty phát triển các vật liệu tiên tiến trong tính toán lượng tử, công nghệ sinh học và pin lithium-ion; và thăm dò khoáng sản ở Úc. Wikipedia
Giới thiệu về Archer Materials
Giám đốc điều hànhSimon Ruffell
Số nhân viên8
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
687,99 N
687,99 N
487,68 N
487,68 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,52 Tr
1,52 Tr
1,37 Tr
1,37 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
461,10 N
461,10 N
651,05 N
651,05 N
Chi phí hoạt động
2,27 Tr
2,27 Tr
2,24 Tr
2,24 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,27 Tr
2,27 Tr
2,24 Tr
2,24 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,58 Tr
-1,58 Tr
-1,75 Tr
-1,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-44,18 N
-44,18 N
-23,88 N
-23,88 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,50 Tr
-1,50 Tr
-1,68 Tr
-1,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,48 Tr
-1,48 Tr
-1,67 Tr
-1,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
140,34 N
140,34 N
110,54 N
110,54 N
Thu nhập ròng
-1,50 Tr
-1,50 Tr
-1,68 Tr
-1,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-217,53%
-217,53%
-345,32%
-345,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
138,42 N
138,42 N
101,14 N
101,14 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
138,42 N
138,42 N
101,14 N
101,14 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
13,32 N
13,32 N
13,52 N
13,52 N
EBITDA
-1,55 Tr
-1,55 Tr
-1,73 Tr
-1,73 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-1,18 N
-1,18 N
Các ứng dụng của Google