Finance

Danh sách
ARROWGREEN:NSE
Arrow Greentech Ltd
821,45 ₹
-0,84%
(-7,00) 1 ngày
15 thg 10, 09:52:05 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ARROWGREEN...
Mở
828,45 ₹
Cao
841,55 ₹
Thấp
818,50 ₹
Vốn hoá thị trường
12,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
52,89 N
Khối lượng
4,80 N
Cổ tức
0,61%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,42
Cao nhất trong 52 tuần
952,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
341,95 ₹
EPS
42,29 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,74 Tr
Số nhân viên
120
Mở
828,45 ₹
Cao
841,55 ₹
Thấp
818,50 ₹
Vốn hoá thị trường
12,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
52,89 N
Khối lượng
4,80 N
Cổ tức
0,61%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,42
Cao nhất trong 52 tuần
952,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
341,95 ₹
EPS
42,29 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,74 Tr
Số nhân viên
120
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Arrow Greentech Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên120
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
610,70 Tr
560,60 Tr
417,80 Tr
878,40 Tr
Giá vốn hàng bán
290,40 Tr
256,20 Tr
194,40 Tr
398,00 Tr
Chi phí doanh thu
290,40 Tr
256,20 Tr
194,40 Tr
398,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
40,20 Tr
44,40 Tr
49,30 Tr
46,60 Tr
Chi phí hoạt động
132,60 Tr
131,70 Tr
133,00 Tr
137,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
423,00 Tr
387,90 Tr
327,40 Tr
535,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
187,70 Tr
172,70 Tr
90,40 Tr
343,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
21,20 Tr
21,50 Tr
-59,60 Tr
20,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
207,70 Tr
193,00 Tr
106,30 Tr
362,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
207,70 Tr
193,00 Tr
63,10 Tr
362,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
50,30 Tr
60,10 Tr
31,90 Tr
88,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,22%
31,14%
30,01%
24,37%
Chi phí hoạt động khác
72,60 Tr
67,90 Tr
63,30 Tr
74,50 Tr
Thu nhập ròng
157,40 Tr
133,10 Tr
74,00 Tr
273,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
25,77%
23,74%
17,71%
31,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
28,70 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,20 Tr
-1,20 Tr
-
-800,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,20 Tr
-1,20 Tr
28,70 Tr
-800,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
19,80 Tr
19,40 Tr
20,40 Tr
16,30 Tr
EBITDA
206,65 Tr
190,50 Tr
107,98 Tr
362,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google