Finance

Danh sách
ARR:NYSE
ARMOUR Residential REIT, Inc.
13,48 US$
+0,11%
(+0,015) 1 ngày
9 thg 10, 13:39:41 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ARR...
Mở
13,51 US$
Cao
13,51 US$
Thấp
13,26 US$
Vốn hoá thị trường
1,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,46 Tr
Khối lượng
1,58 Tr
Cổ tức
21,36%
Cổ tức hằng quý
0,72 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
3,63
Cao nhất trong 52 tuần
19,31 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,16 US$
EPS
3,72 US$
Beta
1,46
Số cổ phiếu đang lưu hành
141,55 Tr
Số nhân viên
0
Mở
13,51 US$
Cao
13,51 US$
Thấp
13,26 US$
Vốn hoá thị trường
1,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,46 Tr
Khối lượng
1,58 Tr
Cổ tức
21,36%
Cổ tức hằng quý
0,72 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
3,63
Cao nhất trong 52 tuần
19,31 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,16 US$
EPS
3,72 US$
Beta
1,46
Số cổ phiếu đang lưu hành
141,55 Tr
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ARMOUR Residential REIT, Inc.
Giám đốc điều hànhScott J. Ulm | Jeffrey J. Zimmer
Số nhân viên0
Ngày thành lập2008
Trụ sở chínhVero Beach, Florida, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho ARR trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
0
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho ARR trong 3 tháng qua
Cao nhất
Hiện tại 13,48 US$
(-100,00%)
Trung bình
(-100,00%)
Thấp nhất
(-100,00%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Douglas Harter
BTIG
Hold
Reiterated
-
-
07/24/2026
Unknown Analyst
BTIG
Hold
Maintained
-
-
04/24/2026
Unknown Analyst
UBS
Hold
Maintained
18,00 US$
+33,5%
04/24/2026
Jason Weaver
JonesTrading
Buy
Reiterated
19,00 US$
+40,9%
04/23/2026
Jason Stewart
Compass Point
Buy
Initiated
18,50 US$
+37,2%
12/15/2025
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 13 ngày nữa
Thứ 5, 22 thg 10, 14:00
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / 0,72 US$
Doanh thu/Ước tính (USD)
- / 82,25 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
172,54 Tr
225,69 Tr
-39,50 Tr
131,98 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,98 Tr
11,22 Tr
13,17 Tr
13,70 Tr
Chi phí hoạt động
13,28 Tr
13,98 Tr
15,35 Tr
17,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
13,28 Tr
13,98 Tr
15,35 Tr
17,16 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
159,26 Tr
211,70 Tr
-54,85 Tr
114,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
159,26 Tr
211,70 Tr
-54,85 Tr
114,82 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
159,26 Tr
211,70 Tr
-54,85 Tr
114,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
2,30 Tr
2,76 Tr
2,18 Tr
3,46 Tr
Thu nhập ròng
159,26 Tr
211,70 Tr
-54,85 Tr
114,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
92,31%
93,80%
138,85%
87,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,72
0,71
0,76
0,72
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google