Finance

Danh sách
Tại sao ARNG tăng 3,08%?
Tìm hiểu sâu hơn
ARNG:TLV
Airengy Tech Ltd
705,10 ILA
+3,08%
(+21,10) 1 ngày
9 thg 10, 17:26:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ARNG...
Mở
684,00 ILA
Cao
711,40 ILA
Thấp
680,00 ILA
Vốn hoá thị trường
195,03 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
102,48 N
Khối lượng
58,65 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.147,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
445,00 ILA
EPS
-0,81 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,66 Tr
Số nhân viên
21
Mở
684,00 ILA
Cao
711,40 ILA
Thấp
680,00 ILA
Vốn hoá thị trường
195,03 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
102,48 N
Khối lượng
58,65 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.147,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
445,00 ILA
EPS
-0,81 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,66 Tr
Số nhân viên
21
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Airengy Tech Ltd
Giám đốc điều hànhTal Raz
Số nhân viên21
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webairengy.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,97 Tr
2,97 Tr
2,08 Tr
2,08 Tr
Giá vốn hàng bán
1,26 Tr
1,26 Tr
1,35 Tr
1,35 Tr
Chi phí doanh thu
1,26 Tr
1,26 Tr
1,35 Tr
1,35 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,40 Tr
1,40 Tr
1,83 Tr
1,83 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,23 Tr
4,23 Tr
2,76 Tr
2,76 Tr
Chi phí hoạt động
6,08 Tr
6,08 Tr
6,19 Tr
6,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,34 Tr
7,34 Tr
7,55 Tr
7,55 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-4,37 Tr
-4,37 Tr
-5,46 Tr
-5,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-142,00 N
-142,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,28 Tr
-4,28 Tr
-6,91 Tr
-6,91 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,28 Tr
-4,28 Tr
-6,62 Tr
-6,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,00 N
8,00 N
3,50 N
3,50 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,19%
-0,19%
-0,05%
-0,05%
Chi phí hoạt động khác
-22,50 N
-22,50 N
24,50 N
24,50 N
Thu nhập ròng
-4,29 Tr
-4,29 Tr
-6,91 Tr
-6,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-144,46%
-144,46%
-331,65%
-331,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
479,50 N
479,50 N
227,50 N
227,50 N
Chi phí lãi suất
-
-
-1,39 Tr
-1,39 Tr
Chi phí lãi suất ròng
479,50 N
479,50 N
-1,16 Tr
-1,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-4,18 Tr
-4,18 Tr
-4,52 Tr
-4,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google