Finance

Danh sách
ARNA:IDX
Arwana Citramulia Tbk PT
510,00 IDR
-0,97%
(-5,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:14:15 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ARNA...
Mở
515 IDR
Cao
515 IDR
Thấp
498 IDR
Vốn hoá thị trường
3,74 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
4,31 Tr
Khối lượng
4,70 Tr
Cổ tức
8,82%
Cổ tức hằng quý
11 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 4, 2024
Chỉ số P/E
8,60
Cao nhất trong 52 tuần
560 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
392 IDR
EPS
59 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,34 T
Số nhân viên
3 N
Mở
515 IDR
Cao
515 IDR
Thấp
498 IDR
Vốn hoá thị trường
3,74 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
4,31 Tr
Khối lượng
4,70 Tr
Cổ tức
8,82%
Cổ tức hằng quý
11 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 4, 2024
Chỉ số P/E
8,60
Cao nhất trong 52 tuần
560 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
392 IDR
EPS
59 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,34 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Arwana Citramulia Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,76 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
750,37 T
740,46 T
631,76 T
898,54 T
Giá vốn hàng bán
528,37 T
516,85 T
441,67 T
610,58 T
Chi phí doanh thu
528,37 T
516,85 T
441,67 T
610,58 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
90,45 T
95,92 T
79,83 T
101,34 T
Chi phí hoạt động
89,52 T
94,90 T
78,41 T
98,73 T
Tổng chi phí hoạt động
617,89 T
611,75 T
520,07 T
709,31 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
132,48 T
128,71 T
111,68 T
189,23 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-667,01 Tr
-956,87 Tr
-512,76 Tr
-1,13 T
EBT bao gồm các mục bất thường
128,31 T
130,47 T
108,15 T
182,07 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
128,28 T
130,47 T
108,09 T
181,90 T
Chi phí thuế thu nhập
28,94 T
30,62 T
24,50 T
41,78 T
Thuế suất hiệu dụng
22,55%
23,47%
22,66%
22,95%
Chi phí hoạt động khác
-932,70 Tr
-1,03 T
-1,42 T
-2,61 T
Thu nhập ròng
97,94 T
98,37 T
83,22 T
137,47 T
Biên lợi nhuận ròng
13,05%
13,28%
13,17%
15,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,53 T
2,92 T
3,09 T
1,83 T
Chi phí lãi suất
-1,97 T
-1,55 T
-976,59 Tr
-434,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-431,18 Tr
1,37 T
2,11 T
1,39 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
165,38 T
161,96 T
144,82 T
225,49 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google