Finance

Danh sách
ARN:BIT
Alerion Clean Power SpA
16,64 €
+0,60%
(+0,100) 1 ngày
14 thg 10, 17:35:21 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ARN...
Mở
16,38 €
Cao
17,16 €
Thấp
16,38 €
Vốn hoá thị trường
903,44 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,60 N
Khối lượng
14,95 N
Cổ tức
3,67%
Cổ tức hằng quý
0,15 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
9,47
Cao nhất trong 52 tuần
29,40 €
Thấp nhất trong 52 tuần
16,38 €
EPS
1,76 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
50,43 Tr
Số nhân viên
220
Mở
16,38 €
Cao
17,16 €
Thấp
16,38 €
Vốn hoá thị trường
903,44 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,60 N
Khối lượng
14,95 N
Cổ tức
3,67%
Cổ tức hằng quý
0,15 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
9,47
Cao nhất trong 52 tuần
29,40 €
Thấp nhất trong 52 tuần
16,38 €
EPS
1,76 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
50,43 Tr
Số nhân viên
220
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Alerion Clean Power SpA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên220
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webalerion.it
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
41,70 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
33,21 Tr
33,21 Tr
41,70 Tr
41,70 Tr
Giá vốn hàng bán
6,89 Tr
6,89 Tr
-
-
Chi phí doanh thu
6,89 Tr
6,89 Tr
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,89 Tr
3,89 Tr
3,77 Tr
3,77 Tr
Chi phí hoạt động
21,90 Tr
21,90 Tr
28,47 Tr
28,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
28,79 Tr
28,79 Tr
28,47 Tr
28,47 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,42 Tr
4,42 Tr
13,23 Tr
13,23 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
322,50 N
322,50 N
-441,50 N
-441,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
47,51 Tr
47,51 Tr
5,50 Tr
5,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
891,50 N
891,50 N
5,02 Tr
5,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,45 Tr
3,45 Tr
2,25 Tr
2,25 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,26%
7,26%
40,98%
40,98%
Chi phí hoạt động khác
4,63 Tr
4,63 Tr
11,56 Tr
11,56 Tr
Thu nhập ròng
44,01 Tr
44,01 Tr
3,06 Tr
3,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
132,53%
132,53%
7,33%
7,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,76 Tr
2,76 Tr
2,50 Tr
2,50 Tr
Chi phí lãi suất
-6,14 Tr
-6,14 Tr
-10,75 Tr
-10,75 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,38 Tr
-3,38 Tr
-8,25 Tr
-8,25 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
13,38 Tr
13,38 Tr
13,15 Tr
13,15 Tr
EBITDA
18,19 Tr
18,19 Tr
26,27 Tr
26,27 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-50,47 Tr
-50,47 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google