Finance

Danh sách
ARMY:CNSX
Armory Mining Corp
0,045 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 09:48:13 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ARMY...
Vốn hoá thị trường
878,48 N
Khối lượng giao dịch trung bình
100,34 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,42 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 CA$
EPS
-0,18 CA$
Vốn hoá thị trường
878,48 N
Khối lượng giao dịch trung bình
100,34 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,42 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 CA$
EPS
-0,18 CA$
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Armory Mining Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2017
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
458,18 N
864,38 N
345,41 N
345,41 N
Chi phí hoạt động
523,19 N
1,16 Tr
345,41 N
345,41 N
Tổng chi phí hoạt động
523,19 N
1,16 Tr
345,41 N
345,41 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-523,19 N
-1,16 Tr
-345,41 N
-345,41 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,48 N
-3,52 N
2,65 N
2,65 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-532,13 N
-1,16 Tr
-348,26 N
-348,26 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-543,57 N
-1,16 Tr
-348,26 N
-348,26 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-532,13 N
-1,16 Tr
-348,26 N
-348,26 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-772,00
-709,00
-2,85 N
-2,85 N
Chi phí lãi suất ròng
-772,00
-709,00
-2,85 N
-2,85 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-523,19 N
-864,38 N
-194,23 N
-194,23 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google