Finance

Danh sách
ARMGD:IST
Armada Gida Ticaret Sanayi AS
129,00 TRY
-0,39%
(-0,50) 1 ngày
12 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ARMGD...
Mở
128,00 TRY
Cao
138,20 TRY
Thấp
124,70 TRY
Vốn hoá thị trường
34,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,97 Tr
Khối lượng
3,42 Tr
Chỉ số P/E
14,36
Cao nhất trong 52 tuần
220,70 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
33,96 TRY
EPS
8,98 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
263,98 Tr
Số nhân viên
236
Mở
128,00 TRY
Cao
138,20 TRY
Thấp
124,70 TRY
Vốn hoá thị trường
34,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,97 Tr
Khối lượng
3,42 Tr
Chỉ số P/E
14,36
Cao nhất trong 52 tuần
220,70 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
33,96 TRY
EPS
8,98 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
263,98 Tr
Số nhân viên
236
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Armada Gida Ticaret Sanayi AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên236
Ngày thành lập-
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
2,20 T
2,66 T
5,02 T
3,23 T
Giá vốn hàng bán
1,77 T
2,16 T
4,28 T
2,62 T
Chi phí doanh thu
1,77 T
2,16 T
4,28 T
2,62 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
256,02 Tr
167,68 Tr
260,97 Tr
167,61 Tr
Chi phí hoạt động
189,13 Tr
160,04 Tr
235,74 Tr
-82,97 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,96 T
2,32 T
4,52 T
2,53 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
241,03 Tr
345,28 Tr
498,28 Tr
695,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
525,45 Tr
33,84 Tr
-716,30 Tr
357,13 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
313,82 Tr
379,21 Tr
45,38 Tr
865,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
312,90 Tr
379,21 Tr
62,46 Tr
864,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
177,38 Tr
144,91 Tr
-71,70 Tr
289,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
56,52%
38,21%
-157,99%
33,41%
Chi phí hoạt động khác
-66,90 Tr
-7,63 Tr
-25,23 Tr
-250,58 Tr
Thu nhập ròng
136,52 Tr
236,15 Tr
116,32 Tr
576,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,20%
8,87%
2,32%
17,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
134,92 Tr
92,35 N
384,25 Tr
372,76 Tr
Chi phí lãi suất
-139,94 Tr
-
-219,30 Tr
-259,23 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,02 Tr
92,35 N
164,95 Tr
113,54 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
281,98 Tr
395,12 Tr
545,45 Tr
737,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,26 Tr
-262,16 N
-1,99 Tr
-829,92 N
Các ứng dụng của Google