Finance

Danh sách
ARM:CNSX
Armada Mercantile Ltd
0,32 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 09:30:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ARM...
Vốn hoá thị trường
6,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,74 N
Khối lượng
10,00
Chỉ số P/E
761,90
Cao nhất trong 52 tuần
0,50 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 CA$
EPS
0,00 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,82 Tr
Vốn hoá thị trường
6,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,74 N
Khối lượng
10,00
Chỉ số P/E
761,90
Cao nhất trong 52 tuần
0,50 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 CA$
EPS
0,00 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,82 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Armada Mercantile Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1987
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 5 2025
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
Doanh thu
22,76 N
11,63 N
15,11 N
106,92 N
Giá vốn hàng bán
2,12 N
4,65 N
3,11 N
-5,86 N
Chi phí doanh thu
2,12 N
4,65 N
3,11 N
-5,86 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,04 N
18,46 N
19,35 N
49,99 N
Chi phí hoạt động
22,04 N
18,46 N
19,35 N
49,99 N
Tổng chi phí hoạt động
24,16 N
23,11 N
22,46 N
44,13 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,40 N
-11,48 N
-7,35 N
62,78 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-133,00
-165,00
-100,00
-60,00
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,53 N
-11,64 N
-7,45 N
62,72 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,53 N
-11,64 N
-7,45 N
62,72 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
33,31 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
53,11%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,53 N
-11,64 N
-7,45 N
29,41 N
Biên lợi nhuận ròng
-6,72%
-100,09%
-49,28%
27,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google