Finance

Danh sách
ARLUF:OTCMKTS
Aristocrat Leisure Ltd
42,55 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:21:45 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ARLUF...
Vốn hoá thị trường
37,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
133,00
Khối lượng
4,00
Cao nhất trong 52 tuần
46,98 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
30,30 US$
Beta
1,00
Số cổ phiếu đang lưu hành
592,35 Tr
Số nhân viên
7 N
Vốn hoá thị trường
37,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
133,00
Khối lượng
4,00
Cao nhất trong 52 tuần
46,98 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
30,30 US$
Beta
1,00
Số cổ phiếu đang lưu hành
592,35 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Aristocrat Leisure Limited is an Australian gambling machine manufacturer, which has its administrative and research headquarters in the Sydney suburb of North Ryde. It has marketing and development offices in South Africa, Russia and the United States. The company develops and supplies electronic gambling machines, casino management systems, online real-money gambling technology, iLottery products, and social casino games. Aristocrat is the largest gambling machine manufacturer in Australia, and one of the largest manufacturers of slot machines in the world, second only to International Game Technology. Aristocrat is listed on the Australian Securities Exchange under the ticker symbol ALL. Wikipedia
Giới thiệu về Aristocrat Leisure Ltd
Giám đốc điều hànhTrevor J. Croker
Số nhân viên7,3 N
Ngày thành lập1953
Trụ sở chínhSydney, New South Wales, Úc
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,63 T
1,63 T
1,51 T
1,51 T
Giá vốn hàng bán
653,55 Tr
653,55 Tr
585,55 Tr
585,55 Tr
Chi phí doanh thu
653,55 Tr
653,55 Tr
585,55 Tr
585,55 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
198,60 Tr
198,60 Tr
203,50 Tr
203,50 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
274,55 Tr
274,55 Tr
291,75 Tr
291,75 Tr
Chi phí hoạt động
473,15 Tr
473,15 Tr
495,25 Tr
495,25 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,13 T
1,13 T
1,08 T
1,08 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
504,55 Tr
504,55 Tr
433,30 Tr
433,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,75 Tr
10,75 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
521,80 Tr
521,80 Tr
559,80 Tr
559,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
507,90 Tr
507,90 Tr
434,00 Tr
434,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
185,25 Tr
185,25 Tr
160,55 Tr
160,55 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,50%
35,50%
28,68%
28,68%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
335,00 Tr
335,00 Tr
402,75 Tr
402,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,54%
20,54%
26,60%
26,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,85 Tr
17,85 Tr
12,15 Tr
12,15 Tr
Chi phí lãi suất
-41,90 Tr
-41,90 Tr
-28,10 Tr
-28,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-24,05 Tr
-24,05 Tr
-15,95 Tr
-15,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
611,60 Tr
611,60 Tr
541,75 Tr
541,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-202,00 Tr
-202,00 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google