Trang chủARLSF • OTCMKTS
add
Argo Graphene Solutions Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,48 $
Mức chênh lệch một ngày
0,46 $ - 0,48 $
Phạm vi một năm
0,25 $ - 0,78 $
Giá trị vốn hóa thị trường
14,72 Tr CAD
Số lượng trung bình
18,10 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,00 Tr | 528,21% |
Thu nhập ròng | -1,02 Tr | -500,51% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,00 Tr | -527,86% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 297,67 N | 244,72% |
Tổng tài sản | 435,88 N | 260,30% |
Tổng nợ | 199,86 N | 135,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 236,03 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 48,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -498,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -667,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,02 Tr | -500,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | -739,05 N | -630,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 519,47 N | 293,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -232,58 N | -850,82% |
Dòng tiền tự do | -359,62 N | -216,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web