Finance

Danh sách
ARLO:NYSE
Arlo Technologies Inc
12,80 US$
+1,67%
(+0,21) 1 ngày
12,40 US$
-3,13% (-0,40)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 6 thg 10, 16:00:07 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ARLO...
Mở
12,73 US$
Cao
12,82 US$
Thấp
12,54 US$
Vốn hoá thị trường
1,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,26 Tr
Khối lượng
1,02 Tr
Chỉ số P/E
46,56
Cao nhất trong 52 tuần
19,94 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,05 US$
EPS
0,27 US$
Beta
1,60
Số cổ phiếu đang lưu hành
107,61 Tr
Số nhân viên
376
Mở
12,73 US$
Cao
12,82 US$
Thấp
12,54 US$
Vốn hoá thị trường
1,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,26 Tr
Khối lượng
1,02 Tr
Chỉ số P/E
46,56
Cao nhất trong 52 tuần
19,94 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,05 US$
EPS
0,27 US$
Beta
1,60
Số cổ phiếu đang lưu hành
107,61 Tr
Số nhân viên
376
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Arlo Technologies is an American company that makes wireless surveillance cameras. Prior to an initial public offering on the New York Stock Exchange in August 2018, Arlo was a brand of such products by Netgear, which retained majority control after the IPO. According to the company, it has shipped 21.6 million devices, has 5.82 million registered accounts, and has 877,000 paid accounts, as of January 2022. Wikipedia
Giới thiệu về Arlo Technologies Inc
Giám đốc điều hànhMatthew McRae
Số nhân viên376
Ngày thành lập2014
Trụ sở chínhCarlsbad, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webarlo.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 6 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho ARLO trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
6
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 6 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho ARLO trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 12,80 US$
25,00 US$ (+95,31%)
Trung bình
21,40 US$ (+67,19%)
Thấp nhất
18,00 US$ (+40,62%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Jacob Stephan
Lake Street
Buy
Reiterated
25,00 US$
+95,3%
09/14/2026
Martin Yang
Oppenheimer
Buy
Reiterated
20,00 US$
+56,2%
08/10/2026
Anthony Stoss
Craig-Hallum
Buy
Reiterated
22,00 US$
+71,9%
08/07/2026
Scott Searle
Roth MKM
Buy
Maintained
22,00 US$
+71,9%
08/07/2026
James Fish
Piper Sandler
Buy
Maintained
18,00 US$
+40,6%
08/07/2026
Dylan Becker
William Blair
Buy
Maintained
-
-
08/07/2026
Adam Tindle
Raymond James
Buy
Maintained
19,00 US$
+48,4%
05/08/2026
Thomas Flaten
Lake Street
Buy
Reiterated
24,00 US$
+87,5%
05/08/2026
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
0,28 US$ / 0,20 US$
+43,07%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
155,94 Tr / 148,95 Tr
+4,69%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
139,53 Tr
141,30 Tr
150,38 Tr
155,94 Tr
Giá vốn hàng bán
83,02 Tr
75,76 Tr
77,71 Tr
88,72 Tr
Chi phí doanh thu
83,02 Tr
75,76 Tr
77,71 Tr
88,72 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
18,14 Tr
20,85 Tr
22,81 Tr
23,66 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
35,55 Tr
39,96 Tr
40,86 Tr
47,21 Tr
Chi phí hoạt động
55,63 Tr
60,82 Tr
63,81 Tr
72,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
138,66 Tr
136,58 Tr
141,52 Tr
161,48 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
872,00 N
4,72 Tr
8,86 Tr
-5,54 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
503,00 N
102,00 N
70,00 N
25,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
7,03 Tr
6,10 Tr
15,29 Tr
3,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,88 Tr
6,10 Tr
10,17 Tr
-4,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
154,00 N
339,00 N
415,00 N
432,00 N
Thuế suất hiệu dụng
2,19%
5,55%
2,71%
12,49%
Chi phí hoạt động khác
1,94 Tr
-
135,00 N
1,89 Tr
Thu nhập ròng
6,87 Tr
5,76 Tr
14,88 Tr
3,03 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,93%
4,08%
9,89%
1,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,16
0,22
0,28
0,28
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,60 Tr
1,40 Tr
1,30 Tr
1,26 Tr
Chi phí lãi suất
-96,00 N
-112,00 N
-59,00 N
-286,00 N
Chi phí lãi suất ròng
1,51 Tr
1,28 Tr
1,24 Tr
979,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,77 Tr
6,06 Tr
10,56 Tr
-2,62 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google