Finance

Danh sách
Tại sao ARL tăng 3,40%?
Tìm hiểu sâu hơn
ARL:WSE
Arlen SA
22,80 PLN
+3,40%
(+0,75) 1 ngày
9 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ARL...
Mở
22,05 PLN
Cao
23,20 PLN
Thấp
22,00 PLN
Vốn hoá thị trường
504,63 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
15,76 N
Khối lượng
9,09 N
Cổ tức
2,41%
Cổ tức hằng quý
0,14 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
17,99
Cao nhất trong 52 tuần
45,80 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
19,62 PLN
EPS
1,27 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,13 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
22,05 PLN
Cao
23,20 PLN
Thấp
22,00 PLN
Vốn hoá thị trường
504,63 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
15,76 N
Khối lượng
9,09 N
Cổ tức
2,41%
Cổ tức hằng quý
0,14 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
17,99
Cao nhất trong 52 tuần
45,80 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
19,62 PLN
EPS
1,27 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,13 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Arlen SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,04 N
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webarlen.com.pl
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
136,76 Tr
158,23 Tr
21,28 Tr
45,83 Tr
Giá vốn hàng bán
103,82 Tr
119,30 Tr
22,21 Tr
26,30 Tr
Chi phí doanh thu
103,82 Tr
119,30 Tr
22,21 Tr
26,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,55 Tr
13,38 Tr
11,44 Tr
14,32 Tr
Chi phí hoạt động
13,70 Tr
13,18 Tr
11,25 Tr
10,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
117,52 Tr
132,48 Tr
33,45 Tr
36,82 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,24 Tr
25,74 Tr
-12,17 Tr
9,01 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-125,00 N
-52,00 N
-18,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
19,42 Tr
25,35 Tr
-12,14 Tr
9,42 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,42 Tr
25,69 Tr
-11,97 Tr
9,17 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,82 Tr
5,04 Tr
205,00 N
2,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,66%
19,88%
-1,69%
29,72%
Chi phí hoạt động khác
1,15 Tr
-159,00 N
-189,00 N
-3,79 Tr
Thu nhập ròng
14,44 Tr
23,32 Tr
-11,95 Tr
5,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,56%
14,74%
-56,16%
10,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
450,00 N
500,00 N
494,00 N
458,00 N
Chi phí lãi suất
-267,00 N
-425,00 N
-245,00 N
-273,00 N
Chi phí lãi suất ròng
183,00 N
75,00 N
249,00 N
185,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
20,44 Tr
26,97 Tr
-10,43 Tr
10,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
112,00 N
-239,00 N
-73,00 N
-
Các ứng dụng của Google