Finance

Danh sách
Tại sao ARKO giảm 14,91%?
Tìm hiểu sâu hơn
ARKO:IDX
Arkora Hydro Tbk PT
1.855,00 IDR
-14,91%
(-325,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:05 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ARKO...
Mở
1.995 IDR
Cao
1.995 IDR
Thấp
1.855 IDR
Vốn hoá thị trường
5,43 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
4,75 Tr
Khối lượng
1,61 Tr
Chỉ số P/E
85,32
Cao nhất trong 52 tuần
13.000 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.295 IDR
EPS
22 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,93 T
Số nhân viên
253
Mở
1.995 IDR
Cao
1.995 IDR
Thấp
1.855 IDR
Vốn hoá thị trường
5,43 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
4,75 Tr
Khối lượng
1,61 Tr
Chỉ số P/E
85,32
Cao nhất trong 52 tuần
13.000 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.295 IDR
EPS
22 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,93 T
Số nhân viên
253
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Arkora Hydro Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên253
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
104,90 T
95,89 T
68,06 T
64,95 T
Giá vốn hàng bán
70,30 T
95,96 T
41,91 T
40,66 T
Chi phí doanh thu
70,30 T
95,96 T
41,91 T
40,66 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,39 T
17,41 T
13,39 T
10,34 T
Chi phí hoạt động
13,75 T
32,34 T
15,99 T
11,95 T
Tổng chi phí hoạt động
84,05 T
128,30 T
57,90 T
52,61 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,85 T
-32,41 T
10,15 T
12,35 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
721,94 Tr
21,43 T
1,22 T
422,24 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
13,48 T
1,87 T
18,31 T
23,26 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,48 T
1,87 T
18,31 T
23,26 T
Chi phí thuế thu nhập
2,64 T
-14,32 T
1,06 T
3,88 T
Thuế suất hiệu dụng
19,59%
-766,51%
5,78%
16,66%
Chi phí hoạt động khác
1,06 T
9,73 T
1,14 T
584,71 Tr
Thu nhập ròng
10,80 T
16,23 T
17,26 T
19,38 T
Biên lợi nhuận ròng
10,30%
16,92%
25,37%
29,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,69 T
39,31 T
22,83 T
33,56 T
Chi phí lãi suất
-17,82 T
-26,46 T
-15,91 T
-24,40 T
Chi phí lãi suất ròng
-8,13 T
12,85 T
6,92 T
9,16 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,30 T
1,49 T
1,24 T
1,03 T
EBITDA
23,52 T
-27,90 T
14,00 T
14,77 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google