Finance

Danh sách
ARKAF:OTCMKTS
Arkema SA
58,84 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
1 thg 10, 14:52:33 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ARKAF...
Vốn hoá thị trường
4,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
77,90 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
58,84 US$
Beta
0,92
Số cổ phiếu đang lưu hành
76,06 Tr
Số nhân viên
21 N
Vốn hoá thị trường
4,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
77,90 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
58,84 US$
Beta
0,92
Số cổ phiếu đang lưu hành
76,06 Tr
Số nhân viên
21 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Arkema S.A. is a publicly listed, multi-national manufacturer of specialty materials, headquartered in La Défense, near Paris, France. It has three specialty materials segments; adhesives, advanced materials and coatings. A further segment covers primary materials. The company was created in 2004, as part of French oil major Total's restructuring of its chemicals business, and floated on the Paris stock exchange in May 2006. Turnover in 2025 was €9.1 billion. Arkema operates in 55 countries and has 20,700 employees, 17 research centers and 154 production plants. Wikipedia
Giới thiệu về Arkema SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên20,7 N
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webarkema.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,19 T
2,10 T
2,18 T
2,43 T
Giá vốn hàng bán
1,78 T
1,79 T
1,80 T
1,94 T
Chi phí doanh thu
1,78 T
1,79 T
1,80 T
1,94 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
68,00 Tr
74,00 Tr
70,80 Tr
71,40 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
231,00 Tr
226,00 Tr
228,60 Tr
232,40 Tr
Chi phí hoạt động
312,00 Tr
220,00 Tr
310,00 Tr
294,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,09 T
2,01 T
2,11 T
2,24 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
94,00 Tr
92,00 Tr
74,10 Tr
190,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
200,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
60,00 Tr
-59,00 Tr
44,80 Tr
106,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
60,00 Tr
71,00 Tr
45,20 Tr
162,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
25,00 Tr
11,00 Tr
16,70 Tr
37,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
41,67%
-18,64%
37,28%
35,21%
Chi phí hoạt động khác
13,00 Tr
-80,00 Tr
10,60 Tr
-9,30 Tr
Thu nhập ròng
35,00 Tr
-68,00 Tr
27,20 Tr
65,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,60%
-3,23%
1,25%
2,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,04
0,44
0,85
1,70
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
15,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-33,00 Tr
-
-29,00 Tr
-14,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-33,00 Tr
15,00 Tr
-29,00 Tr
-14,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
362,00 Tr
222,00 Tr
272,10 Tr
348,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-6,00 Tr
-5,00 Tr
-1,10 Tr
-3,60 Tr
Các ứng dụng của Google