Finance

Danh sách
Tại sao ARK tăng 4,67%?
Tìm hiểu sâu hơn
ARK:CVE
Arras Minerals Corp.
1,12 CA$
+4,67%
(+0,050) 1 ngày
19 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ARK...
Mở
1,05 CA$
Cao
1,12 CA$
Thấp
1,05 CA$
Vốn hoá thị trường
160,85 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
160,89 N
Khối lượng
117,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,07 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,53 CA$
EPS
-0,10 CA$
Beta
1,60
Số cổ phiếu đang lưu hành
143,62 Tr
Số nhân viên
6
Mở
1,05 CA$
Cao
1,12 CA$
Thấp
1,05 CA$
Vốn hoá thị trường
160,85 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
160,89 N
Khối lượng
117,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,07 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,53 CA$
EPS
-0,10 CA$
Beta
1,60
Số cổ phiếu đang lưu hành
143,62 Tr
Số nhân viên
6
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Arras Minerals Corp.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6
Ngày thành lập2021
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
665,90 N
408,81 N
585,35 N
334,44 N
Chi phí hoạt động
1,51 Tr
1,16 Tr
3,01 Tr
4,08 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,51 Tr
1,16 Tr
3,01 Tr
4,08 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,51 Tr
-1,16 Tr
-3,01 Tr
-4,08 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
28,98 N
14,15 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,46 Tr
-628,57 N
-2,79 Tr
-4,14 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,46 Tr
-628,57 N
-2,79 Tr
-4,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,46 Tr
-628,57 N
-2,79 Tr
-4,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
80,75 N
66,15 N
26,36 N
44,07 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
80,75 N
66,15 N
26,36 N
44,07 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
19,97 N
27,13 N
17,39 N
10,74 N
EBITDA
-1,50 Tr
-1,15 Tr
-3,00 Tr
-4,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google