Finance

Danh sách
ARJO-B:STO
Arjo AB (publ)
27,58 SEK
-0,29%
(-0,080) 1 ngày
30 thg 9, 17:29:54 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ARJO-B...
Mở
27,28 SEK
Cao
28,00 SEK
Thấp
27,20 SEK
Vốn hoá thị trường
7,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
315,74 N
Khối lượng
432,62 N
Cao nhất trong 52 tuần
33,24 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
23,64 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
254,15 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
27,28 SEK
Cao
28,00 SEK
Thấp
27,20 SEK
Vốn hoá thị trường
7,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
315,74 N
Khối lượng
432,62 N
Cao nhất trong 52 tuần
33,24 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
23,64 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
254,15 Tr
Số nhân viên
7 N
Hồ sơ
Arjo is a global medical technology company with an annual turnover of approximately €700 million, and 4,200 employees, serving the needs of acute and long-term care. The company produces medical equipment for patient handling and hygiene, medical beds and pressure ulcer prevention, wound healing, DVT & VTE prevention, disinfection and diagnostics Wikipedia
Giới thiệu về Arjo AB (publ)
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7 N
Ngày thành lập1957
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webarjo.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,65 T
2,81 T
2,70 T
2,76 T
Giá vốn hàng bán
1,56 T
1,63 T
1,55 T
1,60 T
Chi phí doanh thu
1,56 T
1,63 T
1,55 T
1,60 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
34,00 Tr
28,00 Tr
35,00 Tr
37,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
891,00 Tr
900,00 Tr
926,00 Tr
919,00 Tr
Chi phí hoạt động
923,00 Tr
891,00 Tr
958,00 Tr
952,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,48 T
2,52 T
2,51 T
2,55 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
165,00 Tr
295,00 Tr
191,00 Tr
211,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-6,00 Tr
-1,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
111,00 Tr
104,00 Tr
148,00 Tr
171,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
124,00 Tr
172,00 Tr
154,00 Tr
171,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
30,00 Tr
34,00 Tr
40,00 Tr
46,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,03%
32,69%
27,03%
26,90%
Chi phí hoạt động khác
-2,00 Tr
-37,00 Tr
-3,00 Tr
-4,00 Tr
Thu nhập ròng
81,00 Tr
70,00 Tr
108,00 Tr
125,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,06%
2,49%
4,00%
4,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,33
0,42
0,41
0,46
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
30,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-43,00 Tr
-104,00 Tr
-46,00 Tr
-47,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-43,00 Tr
-74,00 Tr
-46,00 Tr
-47,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
327,00 Tr
406,00 Tr
348,00 Tr
370,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-2,00 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google