Finance

Danh sách
Tại sao ARIS tăng 3,77%?
Tìm hiểu sâu hơn
ARIS:TSE
Aris Mining Corp
24,76 CA$
+3,77%
(+0,90) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ARIS...
Mở
24,41 CA$
Cao
24,94 CA$
Thấp
24,06 CA$
Vốn hoá thị trường
5,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
628,11 N
Khối lượng
486,98 N
Chỉ số P/E
12,69
Cao nhất trong 52 tuần
31,47 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,25 CA$
EPS
1,95 CA$
Beta
0,55
Số cổ phiếu đang lưu hành
206,40 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
24,41 CA$
Cao
24,94 CA$
Thấp
24,06 CA$
Vốn hoá thị trường
5,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
628,11 N
Khối lượng
486,98 N
Chỉ số P/E
12,69
Cao nhất trong 52 tuần
31,47 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,25 CA$
EPS
1,95 CA$
Beta
0,55
Số cổ phiếu đang lưu hành
206,40 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aris Mining Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,58 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,47 US$ / 0,43 US$
+9,94%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
330,23 Tr / 320,00 Tr
+3,20%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
258,12 Tr
308,56 Tr
372,48 Tr
330,23 Tr
Giá vốn hàng bán
113,69 Tr
124,36 Tr
139,20 Tr
136,77 Tr
Chi phí doanh thu
113,69 Tr
124,36 Tr
139,20 Tr
136,77 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,35 Tr
15,45 Tr
21,20 Tr
14,87 Tr
Chi phí hoạt động
38,80 Tr
60,68 Tr
54,84 Tr
35,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
152,50 Tr
185,04 Tr
194,05 Tr
172,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
105,62 Tr
123,52 Tr
178,43 Tr
157,98 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,38 Tr
-8,05 Tr
-1,76 Tr
26,55 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
76,09 Tr
97,52 Tr
161,67 Tr
141,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
76,09 Tr
97,52 Tr
161,67 Tr
141,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
34,08 Tr
46,43 Tr
64,06 Tr
47,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
44,79%
47,61%
39,62%
33,43%
Chi phí hoạt động khác
2,49 Tr
7,75 Tr
9,79 Tr
4,10 Tr
Thu nhập ròng
42,01 Tr
50,86 Tr
97,61 Tr
94,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,28%
16,48%
26,21%
28,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,36
0,46
0,60
0,47
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,44 Tr
4,35 Tr
3,38 Tr
4,17 Tr
Chi phí lãi suất
-8,86 Tr
-9,88 Tr
-6,79 Tr
-7,21 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,42 Tr
-5,53 Tr
-3,41 Tr
-3,04 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
13,46 Tr
16,81 Tr
16,25 Tr
17,32 Tr
EBITDA
119,98 Tr
138,31 Tr
193,79 Tr
175,27 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
4,99 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google