Finance

Danh sách
Tại sao ARIS tăng 3,58%?
Tìm hiểu sâu hơn
ARIS:NSE
Arisinfra Solutions Ltd
144,00 ₹
+3,58%
(+4,98) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ARIS...
Mở
139,35 ₹
Cao
144,90 ₹
Thấp
136,00 ₹
Vốn hoá thị trường
11,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,02 Tr
Khối lượng
1,81 Tr
Chỉ số P/E
17,27
Cao nhất trong 52 tuần
159,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
82,18 ₹
EPS
8,34 ₹
Số nhân viên
284
Mở
139,35 ₹
Cao
144,90 ₹
Thấp
136,00 ₹
Vốn hoá thị trường
11,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,02 Tr
Khối lượng
1,81 Tr
Chỉ số P/E
17,27
Cao nhất trong 52 tuần
159,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
82,18 ₹
EPS
8,34 ₹
Số nhân viên
284
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Arisinfra Solutions Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên284
Ngày thành lập2021
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webarisinfra.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,41 T
2,71 T
3,43 T
2,91 T
Giá vốn hàng bán
2,04 T
2,24 T
2,84 T
2,40 T
Chi phí doanh thu
2,04 T
2,24 T
2,84 T
2,40 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
92,23 Tr
102,36 Tr
113,54 Tr
120,21 Tr
Chi phí hoạt động
156,65 Tr
179,60 Tr
306,07 Tr
217,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,19 T
2,42 T
3,14 T
2,62 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
217,60 Tr
285,60 Tr
290,46 Tr
286,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,56 Tr
16,48 Tr
-80,31 Tr
43,82 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
187,63 Tr
247,39 Tr
287,42 Tr
266,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
184,61 Tr
247,39 Tr
289,80 Tr
266,66 Tr
Chi phí thuế thu nhập
35,07 Tr
64,70 Tr
70,92 Tr
66,35 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,69%
26,15%
24,67%
24,88%
Chi phí hoạt động khác
52,89 Tr
66,07 Tr
131,31 Tr
78,31 Tr
Thu nhập ròng
142,87 Tr
152,79 Tr
198,35 Tr
168,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,92%
5,64%
5,78%
5,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
100,12 Tr
-
Chi phí lãi suất
-45,55 Tr
-54,69 Tr
-20,46 Tr
-63,62 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-45,55 Tr
-54,69 Tr
79,66 Tr
-63,62 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,77 Tr
9,51 Tr
16,60 Tr
19,02 Tr
EBITDA
225,27 Tr
288,02 Tr
292,59 Tr
288,59 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google