Finance

Danh sách
ARIS:BIT
Tập đoàn Ariston Thermo Group
3,41 €
-0,41%
(-0,014) 1 ngày
14 thg 10, 12:40:44 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ARIS...
Mở
3,44 €
Cao
3,46 €
Thấp
3,38 €
Vốn hoá thị trường
428,48 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
600,48 N
Khối lượng
130,06 N
Cổ tức
2,93%
Cổ tức hằng quý
0,03 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
11,42
Cao nhất trong 52 tuần
5,72 €
Thấp nhất trong 52 tuần
3,08 €
EPS
0,30 €
Số nhân viên
11 N
Mở
3,44 €
Cao
3,46 €
Thấp
3,38 €
Vốn hoá thị trường
428,48 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
600,48 N
Khối lượng
130,06 N
Cổ tức
2,93%
Cổ tức hằng quý
0,03 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
11,42
Cao nhất trong 52 tuần
5,72 €
Thấp nhất trong 52 tuần
3,08 €
EPS
0,30 €
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Ariston Holding N.V., known simply as Ariston, is an Italian multinational operating in the thermal comfort sector, active in the production of solutions for space and water heating, burners and components. Founded in 1975 through the split of Industrie Merloni into several companies, it is headquartered in Fabriano, the Merloni family's traditional home. It has been listed on the Milan Stock Exchange since November 2021. Wikipedia
Giới thiệu về Tập đoàn Ariston Thermo Group
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11 N
Ngày thành lập1930
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,05 € / 0,06 €
-18,41%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (EUR)
1,37 T / 659,80 Tr
+108,02%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
721,60 Tr
721,60 Tr
686,25 Tr
686,25 Tr
Giá vốn hàng bán
430,10 Tr
430,10 Tr
403,00 Tr
403,00 Tr
Chi phí doanh thu
430,10 Tr
430,10 Tr
403,00 Tr
403,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
188,25 Tr
188,25 Tr
200,35 Tr
200,35 Tr
Chi phí hoạt động
238,70 Tr
238,70 Tr
251,60 Tr
251,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
668,80 Tr
668,80 Tr
654,60 Tr
654,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
52,80 Tr
52,80 Tr
31,65 Tr
31,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
250,00 N
250,00 N
-50,00 N
-50,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
33,05 Tr
33,05 Tr
23,65 Tr
23,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
45,80 Tr
45,80 Tr
23,55 Tr
23,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,70 Tr
-3,70 Tr
5,90 Tr
5,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-11,20%
-11,20%
24,95%
24,95%
Chi phí hoạt động khác
15,45 Tr
15,45 Tr
16,15 Tr
16,15 Tr
Thu nhập ròng
36,85 Tr
36,85 Tr
17,75 Tr
17,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,11%
5,11%
2,59%
2,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
900,00 N
900,00 N
950,00 N
950,00 N
Chi phí lãi suất
-8,40 Tr
-8,40 Tr
-9,75 Tr
-9,75 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,50 Tr
-7,50 Tr
-8,80 Tr
-8,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
35,00 Tr
35,00 Tr
35,10 Tr
35,10 Tr
EBITDA
72,90 Tr
72,90 Tr
51,95 Tr
51,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google