Finance

Danh sách
ARION:ICE
Arion banki hf
175,50 ISK
+0,86%
(+1,50) 1 ngày
6 thg 10, 15:29:42 UTC  ·   ISK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ARION...
Mở
176 ISK
Cao
176 ISK
Thấp
174 ISK
Vốn hoá thị trường
240,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,51 Tr
Khối lượng
151,89 N
Cao nhất trong 52 tuần
207 ISK
Thấp nhất trong 52 tuần
172 ISK
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,38 T
Số nhân viên
899
Mở
176 ISK
Cao
176 ISK
Thấp
174 ISK
Vốn hoá thị trường
240,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,51 Tr
Khối lượng
151,89 N
Cao nhất trong 52 tuần
207 ISK
Thấp nhất trong 52 tuần
172 ISK
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,38 T
Số nhân viên
899
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Arion Banki hf., formerly Nýja Kaupþing hf., is an Icelandic bank with roots tracing back to 1930. The bank operates in the Greater Reykjavík area as well as in the largest urban areas around the country. In 2016 the bank had the third largest market share of the current accounts in Iceland, behind Landsbankinn and Íslandsbanki. The Bank has 13 branches all over the country and over 100,000 customers. In recent years, the bank has faced criticism for shutting down several of its branches in smaller towns throughout Iceland. Wikipedia
Giới thiệu về Arion banki hf
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên899
Ngày thành lập1 thg 7, 1930
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webarionbanki.is
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ISK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ISK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
17,87 T
17,68 T
18,96 T
19,17 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
360,00 Tr
-995,00 Tr
365,00 Tr
380,00 Tr
Chi phí hoạt động
6,72 T
9,30 T
8,00 T
8,01 T
Tổng chi phí hoạt động
6,72 T
9,30 T
8,00 T
8,01 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,15 T
8,38 T
10,96 T
11,16 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
11,14 T
8,04 T
11,07 T
11,25 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,15 T
8,38 T
10,96 T
11,16 T
Chi phí thuế thu nhập
2,93 T
1,82 T
3,74 T
3,20 T
Thuế suất hiệu dụng
26,30%
22,63%
33,81%
28,47%
Chi phí hoạt động khác
6,34 T
10,36 T
7,63 T
7,59 T
Thu nhập ròng
8,23 T
6,23 T
7,32 T
8,05 T
Biên lợi nhuận ròng
46,04%
35,21%
38,60%
42,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google