Finance

Danh sách
ARIN:TLV
Ari Real Estate Arena Investment Ltd
468,60 ILA
-1,74%
(-8,30) 1 ngày
8 thg 10, 17:27:34 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ARIN...
Mở
476,90 ILA
Cao
479,00 ILA
Thấp
462,20 ILA
Vốn hoá thị trường
2,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
497,29 N
Khối lượng
595,57 N
Cổ tức
0,73%
Cổ tức hằng quý
0,86 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
9,75
Cao nhất trong 52 tuần
691,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
288,70 ILA
EPS
0,48 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
465,72 Tr
Số nhân viên
29
Mở
476,90 ILA
Cao
479,00 ILA
Thấp
462,20 ILA
Vốn hoá thị trường
2,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
497,29 N
Khối lượng
595,57 N
Cổ tức
0,73%
Cổ tức hằng quý
0,86 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
9,75
Cao nhất trong 52 tuần
691,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
288,70 ILA
EPS
0,48 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
465,72 Tr
Số nhân viên
29
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ari Real Estate Arena Investment Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên29
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
32,18 Tr
64,88 Tr
31,21 Tr
42,56 Tr
Giá vốn hàng bán
9,56 Tr
7,55 Tr
6,70 Tr
9,15 Tr
Chi phí doanh thu
9,56 Tr
7,55 Tr
6,70 Tr
9,15 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,11 Tr
5,93 Tr
4,35 Tr
4,96 Tr
Chi phí hoạt động
4,11 Tr
6,78 Tr
4,40 Tr
5,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
13,66 Tr
14,33 Tr
11,10 Tr
14,31 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,52 Tr
50,56 Tr
20,11 Tr
28,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-12,09 Tr
-4,07 Tr
-2,70 Tr
-13,55 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
339,00 N
186,60 Tr
9,57 Tr
18,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
339,00 N
16,07 Tr
11,18 Tr
6,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
219,00 N
42,75 Tr
386,00 N
1,74 Tr
Thuế suất hiệu dụng
64,60%
22,91%
4,03%
9,66%
Chi phí hoạt động khác
1,00 N
849,00 N
51,00 N
200,00 N
Thu nhập ròng
461,00 N
138,44 Tr
8,98 Tr
16,63 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,43%
213,36%
28,77%
39,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,93 Tr
-
1,57 Tr
672,00 N
Chi phí lãi suất
-8,02 Tr
-32,24 Tr
-7,80 Tr
-8,44 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,09 Tr
-32,24 Tr
-6,22 Tr
-7,77 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
18,63 Tr
50,66 Tr
20,22 Tr
28,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google