Trang chủARII • IDX
add
Atlas Resources Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
274,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
270,00 Rp - 274,00 Rp
Phạm vi một năm
226,00 Rp - 372,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
1,02 NT IDR
Số lượng trung bình
257,75 N
Tỷ số P/E
41,83
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 96,86 Tr | -12,50% |
Chi phí hoạt động | 6,49 Tr | -19,49% |
Thu nhập ròng | 1,00 Tr | -85,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,04 | -83,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,55 Tr | 114,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 67,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,88 Tr | -33,08% |
Tổng tài sản | 574,61 Tr | -7,73% |
Tổng nợ | 495,74 Tr | -10,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 78,87 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,75 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 13,70 N | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,00 Tr | -85,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | -16,85 Tr | -165,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 11,07 Tr | 160,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,14 Tr | 130,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,18 Tr | -70,79% |
Dòng tiền tự do | -32,59 Tr | -398,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
554