Finance

Danh sách
Tại sao ARIHANTSUP tăng 4,56%?
Tìm hiểu sâu hơn
ARIHANTSUP:NSE
Arihant Superstructures Ltd
233,00 ₹
+4,56%
(+10,16) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ARIHANTSUP...
Mở
225,01 ₹
Cao
242,80 ₹
Thấp
217,88 ₹
Vốn hoá thị trường
10,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,29 N
Khối lượng
14,23 N
Cổ tức
0,11%
Cổ tức hằng quý
0,06 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
40,86
Cao nhất trong 52 tuần
434,65 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
188,80 ₹
EPS
5,70 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
41,16 Tr
Số nhân viên
114
Mở
225,01 ₹
Cao
242,80 ₹
Thấp
217,88 ₹
Vốn hoá thị trường
10,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,29 N
Khối lượng
14,23 N
Cổ tức
0,11%
Cổ tức hằng quý
0,06 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
40,86
Cao nhất trong 52 tuần
434,65 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
188,80 ₹
EPS
5,70 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
41,16 Tr
Số nhân viên
114
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Arihant Superstructures Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên114
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webasl.net.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,23 T
1,26 T
1,81 T
1,32 T
Giá vốn hàng bán
703,38 Tr
750,43 Tr
1,23 T
816,52 Tr
Chi phí doanh thu
703,38 Tr
750,43 Tr
1,23 T
816,52 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
92,73 Tr
88,72 Tr
280,25 Tr
83,65 Tr
Chi phí hoạt động
230,82 Tr
228,31 Tr
269,79 Tr
231,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
934,20 Tr
978,74 Tr
1,50 T
1,05 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
292,31 Tr
281,61 Tr
316,51 Tr
268,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,81 Tr
12,68 Tr
-44,12 Tr
15,47 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
133,66 Tr
110,80 Tr
154,00 Tr
128,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
133,66 Tr
110,80 Tr
153,15 Tr
128,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
34,11 Tr
28,13 Tr
34,85 Tr
30,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,52%
25,39%
22,63%
23,85%
Chi phí hoạt động khác
130,90 Tr
131,95 Tr
-17,76 Tr
140,20 Tr
Thu nhập ròng
99,56 Tr
82,67 Tr
-59,20 Tr
97,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,12%
6,56%
-3,26%
7,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
28,99 Tr
-
Chi phí lãi suất
-170,45 Tr
-183,49 Tr
-148,26 Tr
-155,41 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-170,45 Tr
-183,49 Tr
-119,28 Tr
-155,41 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,19 Tr
7,65 Tr
7,30 Tr
7,17 Tr
EBITDA
299,00 Tr
287,49 Tr
323,25 Tr
275,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google