Finance

Danh sách
Tại sao ARIES giảm 2,16%?
Tìm hiểu sâu hơn
ARIES:NSE
Aries Agro Ltd (CN)
469,55 ₹
-2,16%
(-10,35) 1 ngày
15 thg 10, 15:23:51 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ARIES...
Mở
498,50 ₹
Cao
498,50 ₹
Thấp
466,30 ₹
Vốn hoá thị trường
6,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,32 N
Khối lượng
29,80 N
Cổ tức
0,32%
Cổ tức hằng quý
0,38 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,79
Cao nhất trong 52 tuần
524,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
285,35 ₹
EPS
36,72 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
498,50 ₹
Cao
498,50 ₹
Thấp
466,30 ₹
Vốn hoá thị trường
6,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,32 N
Khối lượng
29,80 N
Cổ tức
0,32%
Cổ tức hằng quý
0,38 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,79
Cao nhất trong 52 tuần
524,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
285,35 ₹
EPS
36,72 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aries Agro Ltd (CN)
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,36 N
Ngày thành lập1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webariesagro.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,00 T
2,01 T
1,79 T
1,86 T
Giá vốn hàng bán
1,12 T
1,12 T
1,25 T
1,08 T
Chi phí doanh thu
1,12 T
1,12 T
1,25 T
1,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
545,57 Tr
617,27 Tr
595,19 Tr
529,31 Tr
Chi phí hoạt động
571,16 Tr
645,03 Tr
625,52 Tr
555,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,69 T
1,77 T
1,88 T
1,63 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
311,43 Tr
242,43 Tr
-83,97 Tr
227,23 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
44,54 Tr
15,59 Tr
-75,47 Tr
17,27 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
280,54 Tr
238,39 Tr
-60,98 Tr
196,23 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
280,54 Tr
238,39 Tr
-87,48 Tr
196,23 Tr
Chi phí thuế thu nhập
81,35 Tr
65,30 Tr
-13,10 Tr
47,78 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,00%
27,39%
21,48%
24,35%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
200,08 Tr
172,38 Tr
-44,19 Tr
149,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,01%
8,58%
-2,47%
8,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
4,53 Tr
-
Chi phí lãi suất
-75,43 Tr
-19,63 Tr
-26,45 Tr
-48,26 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-75,43 Tr
-19,63 Tr
-21,92 Tr
-48,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
25,59 Tr
27,76 Tr
30,33 Tr
26,64 Tr
EBITDA
336,64 Tr
259,53 Tr
-63,76 Tr
254,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google