Finance

Danh sách
Tại sao ARI giảm 6,25%?
Tìm hiểu sâu hơn
ARI:ASX
Arika Resources Ltd
0,030 AU$
-6,25%
(-0,0020) 1 ngày
2 thg 10, 17:10:21 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ARI...
Mở
0,03 AU$
Cao
0,03 AU$
Thấp
0,03 AU$
Vốn hoá thị trường
49,33 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,57 Tr
Khối lượng
3,35 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,04 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,54 T
Số nhân viên
1
Mở
0,03 AU$
Cao
0,03 AU$
Thấp
0,03 AU$
Vốn hoá thị trường
49,33 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,57 Tr
Khối lượng
3,35 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,04 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,54 T
Số nhân viên
1
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Arika Resources Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1
Ngày thành lập1999
Trụ sở chínhPerth, Tây Úc, Úc
Lĩnh vực-
Trang webarika.com.au
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
54,41 N
54,41 N
374,02 N
374,02 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,29 N
2,29 N
593,61 N
593,61 N
Chi phí hoạt động
452,74 N
452,74 N
217,31 N
217,31 N
Tổng chi phí hoạt động
452,74 N
452,74 N
217,31 N
217,31 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-398,32 N
-398,32 N
156,71 N
156,71 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-181,86 N
-181,86 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-374,12 N
-374,12 N
-20,69 N
-20,69 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-374,12 N
-374,12 N
-2,50 N
-2,50 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
450,44 N
450,44 N
-390,65 N
-390,65 N
Thu nhập ròng
45,04 N
45,04 N
-20,69 N
-20,69 N
Biên lợi nhuận ròng
82,77%
82,77%
-5,53%
-5,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,10 N
17,10 N
29,76 N
29,76 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
17,10 N
17,10 N
29,76 N
29,76 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
6,35 N
6,35 N
EBITDA
-376,69 N
-376,69 N
178,34 N
168,98 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google