Finance

Danh sách
ARH:WSE
Archicom SA
49,60 PLN
+0,20%
(+0,100) 1 ngày
13 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ARH...
Mở
49,90 PLN
Cao
50,00 PLN
Thấp
49,10 PLN
Vốn hoá thị trường
2,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,00 N
Khối lượng
319,00
Cổ tức
3,63%
Cổ tức hằng quý
0,45 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
18,19
Cao nhất trong 52 tuần
57,60 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
41,10 PLN
EPS
2,73 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
58,50 Tr
Số nhân viên
342
Mở
49,90 PLN
Cao
50,00 PLN
Thấp
49,10 PLN
Vốn hoá thị trường
2,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,00 N
Khối lượng
319,00
Cổ tức
3,63%
Cổ tức hằng quý
0,45 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
18,19
Cao nhất trong 52 tuần
57,60 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
41,10 PLN
EPS
2,73 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
58,50 Tr
Số nhân viên
342
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Archicom SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên342
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webarchicom.pl
Báo cáo gần đây nhất
15 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (PLN)
257,85 Tr / 245,00 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
198,48 Tr
438,30 Tr
366,68 Tr
257,85 Tr
Giá vốn hàng bán
120,62 Tr
311,86 Tr
255,07 Tr
-
Chi phí doanh thu
120,62 Tr
311,86 Tr
255,07 Tr
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
64,94 Tr
39,16 Tr
43,51 Tr
-
Chi phí hoạt động
66,44 Tr
44,52 Tr
43,26 Tr
-
Tổng chi phí hoạt động
187,06 Tr
356,38 Tr
298,33 Tr
-
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,42 Tr
81,93 Tr
68,35 Tr
-
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-409,00 N
2,85 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
12,33 Tr
102,94 Tr
67,78 Tr
-
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,71 Tr
81,68 Tr
68,01 Tr
-
Chi phí thuế thu nhập
6,32 Tr
18,65 Tr
12,36 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
51,26%
18,11%
18,23%
-
Chi phí hoạt động khác
1,50 Tr
5,36 Tr
-247,00 N
-
Thu nhập ròng
5,89 Tr
79,13 Tr
55,42 Tr
-
Biên lợi nhuận ròng
2,97%
18,05%
15,11%
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,16 Tr
-
5,04 Tr
-
Chi phí lãi suất
-6,44 Tr
-3,66 Tr
-5,56 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
1,71 Tr
-3,66 Tr
-511,00 N
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
14,04 Tr
84,44 Tr
70,90 Tr
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
4,36 Tr
111,00 N
-
Các ứng dụng của Google