Finance

Danh sách
ARGH:CVE
Argo Corp
0,26 CA$
-1,89%
(-0,0050) 1 ngày
30 thg 9, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ARGH...
Mở
0,27 CA$
Cao
0,28 CA$
Thấp
0,26 CA$
Vốn hoá thị trường
79,31 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
28,86 N
Khối lượng
35,83 N
Chỉ số P/E
153,85
Cao nhất trong 52 tuần
0,53 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,24 CA$
EPS
0,00 CA$
Beta
1,27
Số cổ phiếu đang lưu hành
310,42 Tr
Số nhân viên
30
Mở
0,27 CA$
Cao
0,28 CA$
Thấp
0,26 CA$
Vốn hoá thị trường
79,31 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
28,86 N
Khối lượng
35,83 N
Chỉ số P/E
153,85
Cao nhất trong 52 tuần
0,53 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,24 CA$
EPS
0,00 CA$
Beta
1,27
Số cổ phiếu đang lưu hành
310,42 Tr
Số nhân viên
30
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Argo Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên30
Ngày thành lập2016
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Trang webrideargo.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
113,84 N
1,21 Tr
2,94 Tr
2,91 Tr
Giá vốn hàng bán
705,21 N
1,11 Tr
1,20 Tr
1,22 Tr
Chi phí doanh thu
705,21 N
1,11 Tr
1,20 Tr
1,22 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
284,18 N
1,41 Tr
872,17 N
890,06 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,13 Tr
1,64 Tr
1,67 Tr
1,50 Tr
Chi phí hoạt động
3,48 Tr
3,41 Tr
2,98 Tr
2,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,18 Tr
4,52 Tr
4,17 Tr
4,01 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-4,07 Tr
-3,31 Tr
-1,24 Tr
-1,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,70 Tr
-484,56 N
1,46 Tr
682,84 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,97 Tr
-5,56 Tr
1,00 Tr
-114,60 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,35 Tr
-3,68 Tr
48,67 N
-570,52 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,96 Tr
-5,55 Tr
2,11 Tr
-114,60 N
Biên lợi nhuận ròng
2.602,75%
-459,14%
71,82%
-3,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,12 N
-
-
Chi phí lãi suất
-156,85 N
-725,00
-129,20 N
-177,23 N
Chi phí lãi suất ròng
-156,85 N
398,00
-129,20 N
-177,23 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
36,72 N
219,28 N
357,16 N
366,97 N
EBITDA
-4,04 Tr
-3,15 Tr
-1,05 Tr
-686,96 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
60,22 N
-
-
-
Các ứng dụng của Google