Finance

Danh sách
Tại sao ARGGY giảm 3,52%?
Tìm hiểu sâu hơn
ARGGY:OTCMKTS
Aston Martin Lagonda Global Holdings ADR Representing Ord Shs
0,48 US$
-3,52%
(-0,018) 1 ngày
14 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ARGGY...
Mở
0,50 US$
Cao
0,50 US$
Thấp
0,46 US$
Vốn hoá thị trường
366,53 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
29,91 N
Khối lượng
8,35 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,92 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,39 US$
Beta
2,54
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,02 T
Số nhân viên
3 N
Mở
0,50 US$
Cao
0,50 US$
Thấp
0,46 US$
Vốn hoá thị trường
366,53 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
29,91 N
Khối lượng
8,35 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,92 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,39 US$
Beta
2,54
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,02 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aston Martin Lagonda Global Holdings ADR Representing Ord Shs
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,81 N
Ngày thành lập1913
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
285,20 Tr
518,10 Tr
270,40 Tr
358,20 Tr
Giá vốn hàng bán
202,40 Tr
357,70 Tr
176,50 Tr
239,60 Tr
Chi phí doanh thu
202,40 Tr
357,70 Tr
176,50 Tr
239,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
133,40 Tr
178,90 Tr
150,80 Tr
171,20 Tr
Chi phí hoạt động
138,90 Tr
160,20 Tr
102,80 Tr
219,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
341,30 Tr
517,90 Tr
279,30 Tr
458,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-56,10 Tr
200,00 N
-8,90 Tr
-100,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-4,00 Tr
-
-1,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-111,90 Tr
-111,20 Tr
-65,50 Tr
-88,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-111,90 Tr
-45,40 Tr
-65,50 Tr
-141,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
19,90 Tr
101,30 Tr
-2,50 Tr
1,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-17,78%
-91,10%
3,82%
-1,58%
Chi phí hoạt động khác
5,50 Tr
-18,70 Tr
-48,00 Tr
48,00 Tr
Thu nhập ròng
-131,80 Tr
-212,70 Tr
-63,00 Tr
-90,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-46,21%
-41,05%
-23,30%
-25,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
4,70 Tr
-
1,60 Tr
Chi phí lãi suất
-55,80 Tr
-103,30 Tr
-56,60 Tr
-30,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-55,80 Tr
-98,60 Tr
-56,60 Tr
-29,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,20 Tr
103,60 Tr
71,30 Tr
-14,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
100,00 N
-
-47,70 Tr
Các ứng dụng của Google