Finance

Danh sách
ARG:NZE
Argosy Property Ltd
1,00 NZ$
+1,01%
(+0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 16:59:46 GMT+13  ·   NZD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ARG...
Mở
1,00 NZ$
Cao
1,00 NZ$
Thấp
0,99 NZ$
Vốn hoá thị trường
865,23 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
687,16 N
Khối lượng
379,33 N
Cổ tức
6,65%
Cổ tức hằng quý
0,02 NZ$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,76
Cao nhất trong 52 tuần
1,30 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,98 NZ$
EPS
0,15 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
873,97 Tr
Số nhân viên
35
Mở
1,00 NZ$
Cao
1,00 NZ$
Thấp
0,99 NZ$
Vốn hoá thị trường
865,23 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
687,16 N
Khối lượng
379,33 N
Cổ tức
6,65%
Cổ tức hằng quý
0,02 NZ$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,76
Cao nhất trong 52 tuần
1,30 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,98 NZ$
EPS
0,15 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
873,97 Tr
Số nhân viên
35
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Argosy Property Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên35
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webargosy.co.nz
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng NZD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng NZD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
40,14 Tr
40,14 Tr
39,76 Tr
39,76 Tr
Giá vốn hàng bán
9,53 Tr
9,53 Tr
9,99 Tr
9,99 Tr
Chi phí doanh thu
9,53 Tr
9,53 Tr
9,99 Tr
9,99 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,81 Tr
2,81 Tr
2,89 Tr
2,89 Tr
Chi phí hoạt động
2,81 Tr
2,81 Tr
2,89 Tr
2,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
12,34 Tr
12,34 Tr
12,88 Tr
12,88 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
27,80 Tr
27,80 Tr
26,88 Tr
26,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
33,03 Tr
33,03 Tr
37,16 Tr
37,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,28 Tr
17,28 Tr
23,57 Tr
23,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,51 Tr
2,51 Tr
3,82 Tr
3,82 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,60%
7,60%
10,29%
10,29%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
30,52 Tr
30,52 Tr
33,34 Tr
33,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
76,04%
76,04%
83,85%
83,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
30,50 N
30,50 N
37,00 N
37,00 N
Chi phí lãi suất
-10,56 Tr
-10,56 Tr
-3,35 Tr
-3,35 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,53 Tr
-10,53 Tr
-3,32 Tr
-3,32 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google