Finance

Danh sách
ARG:EPA
Argan SA
67,40 €
-0,15%
(-0,100) 1 ngày
23 thg 10, 17:36:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ARG...
Mở
68,00 €
Cao
68,10 €
Thấp
67,00 €
Vốn hoá thị trường
1,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,51 N
Khối lượng
39,27 N
Chỉ số P/E
6,54
Cao nhất trong 52 tuần
78,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
56,10 €
EPS
10,31 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,77 Tr
Số nhân viên
28
Mở
68,00 €
Cao
68,10 €
Thấp
67,00 €
Vốn hoá thị trường
1,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,51 N
Khối lượng
39,27 N
Chỉ số P/E
6,54
Cao nhất trong 52 tuần
78,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
56,10 €
EPS
10,31 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,77 Tr
Số nhân viên
28
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Argan SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên28
Ngày thành lập30 thg 12, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webargan.fr
Báo cáo gần đây nhất
1 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
72,15 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
56,95 Tr
56,95 Tr
72,15 Tr
72,15 Tr
Giá vốn hàng bán
4,57 Tr
4,57 Tr
18,27 Tr
18,27 Tr
Chi phí doanh thu
4,57 Tr
4,57 Tr
18,27 Tr
18,27 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,36 Tr
2,36 Tr
1,95 Tr
1,95 Tr
Chi phí hoạt động
2,58 Tr
2,58 Tr
2,38 Tr
2,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,15 Tr
7,15 Tr
20,66 Tr
20,66 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
49,81 Tr
49,81 Tr
51,49 Tr
51,49 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,60 Tr
1,60 Tr
1,77 Tr
1,77 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
54,99 Tr
54,99 Tr
79,45 Tr
79,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
40,27 Tr
40,27 Tr
41,57 Tr
41,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
150,00 N
150,00 N
363,50 N
363,50 N
Thu nhập ròng
54,65 Tr
54,65 Tr
78,10 Tr
78,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
95,96%
95,96%
108,25%
108,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
72,00 N
72,00 N
635,00 N
635,00 N
Chi phí lãi suất
-11,20 Tr
-11,20 Tr
-12,31 Tr
-12,31 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,13 Tr
-11,13 Tr
-11,67 Tr
-11,67 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
70,00 N
70,00 N
74,50 N
74,50 N
EBITDA
49,88 Tr
49,88 Tr
51,56 Tr
51,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
49,00 N
49,00 N
35,00 N
35,00 N
Các ứng dụng của Google