Finance

Danh sách
ARES-B:NYSE
Ares Management 6 75 Mandatory Convertible Prf Shs Series B
38,91 US$
+0,70%
(+0,27) 1 ngày
39,05 US$
+0,36% (+0,14)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 12 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ARES-B...
Mở
38,43 US$
Cao
38,98 US$
Thấp
38,43 US$
Vốn hoá thị trường
39,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
157,64 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
56,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
33,21 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,00 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
38,43 US$
Cao
38,98 US$
Thấp
38,43 US$
Vốn hoá thị trường
39,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
157,64 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
56,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
33,21 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,00 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Ares Management Corporation is a global alternative investment manager operating in the credit, private equity and real estate markets. The company was founded in 1997, with additional offices across North America, Europe, and Asia. As of June 30, 2026, Ares Management Corporation's global platform had approximately $671.3 billion in assets under management and 4,400 employees operating across North America, Europe, Asia Pacific and the Middle East. Wikipedia
Giới thiệu về Ares Management 6 75 Mandatory Convertible Prf Shs Series B
Giám đốc điều hànhMichael J. Arougheti
Số nhân viên4,34 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chínhLos Angeles, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webares.com
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,45 T
1,32 T
1,21 T
1,27 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,27 T
1,25 T
1,14 T
1,15 T
Chi phí hoạt động
1,27 T
1,25 T
1,14 T
1,15 T
Tổng chi phí hoạt động
1,27 T
1,25 T
1,14 T
1,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
189,54 Tr
66,62 Tr
66,61 Tr
120,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,26 Tr
-255,25 Tr
-12,84 Tr
-21,09 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
650,47 Tr
207,14 Tr
314,03 Tr
384,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
326,74 Tr
-57,75 Tr
166,32 Tr
165,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
111,89 Tr
8,15 Tr
59,87 Tr
72,98 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,20%
3,93%
19,07%
19,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
288,88 Tr
54,25 Tr
142,59 Tr
150,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,86%
4,11%
11,81%
11,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,19
1,45
1,24
1,29
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
144,46 Tr
130,87 Tr
112,54 Tr
65,64 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
144,46 Tr
130,87 Tr
112,54 Tr
65,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google