Finance

Danh sách
ARENTERP:NSE
Rajdarshan Industries Ltd
34,29 ₹
+1,36%
(+0,46) 1 ngày
14 thg 10, 13:10:31 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ARENTERP...
Mở
32,91 ₹
Cao
34,48 ₹
Thấp
32,91 ₹
Vốn hoá thị trường
106,58 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,01 N
Khối lượng
70,00
Cao nhất trong 52 tuần
60,79 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
27,60 ₹
EPS
-0,21 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,11 Tr
Số nhân viên
3
Mở
32,91 ₹
Cao
34,48 ₹
Thấp
32,91 ₹
Vốn hoá thị trường
106,58 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,01 N
Khối lượng
70,00
Cao nhất trong 52 tuần
60,79 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
27,60 ₹
EPS
-0,21 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,11 Tr
Số nhân viên
3
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rajdarshan Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
930,00 N
679,00 N
1,12 Tr
2,96 Tr
Giá vốn hàng bán
890,00 N
649,00 N
900,03 N
1,28 Tr
Chi phí doanh thu
890,00 N
649,00 N
900,03 N
1,28 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
388,00 N
454,00 N
583,97 N
381,00 N
Chi phí hoạt động
705,00 N
732,00 N
1,31 Tr
2,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,60 Tr
1,38 Tr
2,21 Tr
4,01 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-665,00 N
-702,00 N
-1,09 Tr
-1,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-66,00 N
1,62 Tr
-2,91 Tr
4,63 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-733,00 N
921,00 N
-2,23 Tr
3,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-733,00 N
921,00 N
-1,90 Tr
3,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
2,15 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-96,60%
-
Chi phí hoạt động khác
67,00 N
214,00 N
662,81 N
2,29 Tr
Thu nhập ròng
-733,00 N
921,00 N
-4,38 Tr
3,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-78,82%
135,64%
-391,71%
119,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,11 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
2,11 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
250,00 N
64,00 N
64,79 N
64,00 N
EBITDA
-596,07 N
-635,47 N
-1,03 Tr
-982,25 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google