Trang chủAREN • NYSEAMERICAN
add
Arena Group Holdings Inc
1,95 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
1,95 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 16:02:21 GMT-4 · USD · NYSEAMERICAN · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,04 $
Mức chênh lệch một ngày
1,91 $ - 2,05 $
Phạm vi một năm
1,66 $ - 10,05 $
Giá trị vốn hóa thị trường
92,83 Tr USD
Số lượng trung bình
65,18 N
Tỷ số P/E
3,25
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,24 Tr | -22,05% |
Chi phí hoạt động | 4,80 Tr | -45,06% |
Thu nhập ròng | 5,33 Tr | -22,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,89 | -0,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,12 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,34 Tr | -25,79% |
Thuế suất hiệu dụng | -9,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,34 Tr | 137,00% |
Tổng tài sản | 112,60 Tr | -3,22% |
Tổng nợ | 117,43 Tr | -52,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -4,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 47,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -20,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 16,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,33 Tr | -22,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,12 Tr | 253,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,30 Tr | 2,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -13,00 Tr | -236,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,18 Tr | -54,85% |
Dòng tiền tự do | 9,13 Tr | 168,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
162