Finance

Danh sách
Tại sao AREA giảm 2,99%?
Tìm hiểu sâu hơn
AREA:IDX
Dunia Virtual Online Tbk PT
324,00 IDR
-2,99%
(-10,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:00:07 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AREA...
Mở
334 IDR
Cao
338 IDR
Thấp
312 IDR
Vốn hoá thị trường
822,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,64 Tr
Khối lượng
1,75 Tr
Chỉ số P/E
101,60
Cao nhất trong 52 tuần
635 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
194 IDR
EPS
3 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,54 T
Số nhân viên
28
Mở
334 IDR
Cao
338 IDR
Thấp
312 IDR
Vốn hoá thị trường
822,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,64 Tr
Khối lượng
1,75 Tr
Chỉ số P/E
101,60
Cao nhất trong 52 tuần
635 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
194 IDR
EPS
3 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,54 T
Số nhân viên
28
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dunia Virtual Online Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên28
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webarea31.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
16,97 T
17,82 T
19,08 T
20,87 T
Giá vốn hàng bán
10,21 T
7,63 T
12,40 T
13,60 T
Chi phí doanh thu
10,21 T
7,63 T
12,40 T
13,60 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,17 T
6,53 T
5,40 T
5,45 T
Chi phí hoạt động
4,01 T
5,23 T
5,73 T
6,07 T
Tổng chi phí hoạt động
14,22 T
12,85 T
18,13 T
19,67 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,75 T
4,97 T
952,48 Tr
1,19 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
393,46 Tr
-68,42 Tr
-62,92 Tr
24,87 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,93 T
4,78 T
925,70 Tr
1,28 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,93 T
4,78 T
925,70 Tr
1,28 T
Chi phí thuế thu nhập
364,05 Tr
1,17 T
212,67 Tr
79,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,41%
24,37%
22,97%
6,18%
Chi phí hoạt động khác
1,44 T
-908,25 Tr
269,94 Tr
549,07 Tr
Thu nhập ròng
2,57 T
3,62 T
713,02 Tr
1,20 T
Biên lợi nhuận ròng
15,13%
20,30%
3,74%
5,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
631,22 Tr
549,83 Tr
408,33 Tr
413,84 Tr
Chi phí lãi suất
-842,24 Tr
-666,77 Tr
-372,20 Tr
-353,81 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-211,01 Tr
-116,93 Tr
36,14 Tr
60,03 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-356,86 Tr
-
-
EBITDA
5,96 T
7,91 T
4,57 T
4,95 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google