Finance

Danh sách
Tại sao ARE tăng 2,41%?
Tìm hiểu sâu hơn
ARE:TSE
Aecon Group Inc.
53,56 CA$
+2,41%
(+1,26) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ARE...
Mở
52,23 CA$
Cao
53,61 CA$
Thấp
51,70 CA$
Vốn hoá thị trường
3,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
429,28 N
Khối lượng
289,31 N
Cổ tức
1,44%
Cổ tức hằng quý
0,19 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
59,96 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
23,93 CA$
EPS
-0,98 CA$
Beta
0,99
Số cổ phiếu đang lưu hành
68,53 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
52,23 CA$
Cao
53,61 CA$
Thấp
51,70 CA$
Vốn hoá thị trường
3,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
429,28 N
Khối lượng
289,31 N
Cổ tức
1,44%
Cổ tức hằng quý
0,19 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
59,96 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
23,93 CA$
EPS
-0,98 CA$
Beta
0,99
Số cổ phiếu đang lưu hành
68,53 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Aecon Group Inc. is a Canadian construction and infrastructure development company. Aecon delivers integrated solutions to private and public-sector clients through its Construction segment in the Civil, Urban Transportation, Nuclear, Utility and Industrial sectors, and provides project development, financing, investment, management, and operations and maintenance services through its Concessions segment. Aecon has been involved in the building of some of Canada's landmarks, including the CN Tower, St. Lawrence Seaway, Ontario Highway 407, Vancouver Skytrain, and the Montreal-Trudeau International Airport. Wikipedia
Giới thiệu về Aecon Group Inc.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,78 N
Ngày thành lập1877
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Trang webaecon.com
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,33 CA$ / 0,29 CA$
+12,13%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
1,63 T / 1,48 T
+9,90%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,53 T
1,54 T
1,26 T
1,63 T
Giá vốn hàng bán
1,40 T
1,40 T
1,16 T
1,48 T
Chi phí doanh thu
1,40 T
1,40 T
1,16 T
1,48 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
53,81 Tr
62,39 Tr
78,18 Tr
92,88 Tr
Chi phí hoạt động
78,16 Tr
92,45 Tr
103,93 Tr
123,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,48 T
1,49 T
1,26 T
1,60 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
53,11 Tr
51,66 Tr
-3,38 Tr
31,51 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,15 Tr
-19,33 Tr
1,15 Tr
-124,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
49,68 Tr
35,27 Tr
-18,90 Tr
-101,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
43,79 Tr
27,39 Tr
-16,68 Tr
-104,13 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,28 Tr
14,18 Tr
-909,00 N
7,06 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,67%
40,21%
4,81%
-6,98%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-283,00 N
-285,00 N
Thu nhập ròng
40,00 Tr
20,72 Tr
-17,92 Tr
-108,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,61%
1,34%
-1,43%
-6,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,53
0,52
-0,21
0,33
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,93 Tr
3,92 Tr
2,24 Tr
1,90 Tr
Chi phí lãi suất
-17,48 Tr
-13,18 Tr
-14,26 Tr
-14,73 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-15,55 Tr
-9,26 Tr
-12,03 Tr
-12,82 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
24,36 Tr
30,06 Tr
26,03 Tr
30,50 Tr
EBITDA
68,94 Tr
72,82 Tr
13,36 Tr
51,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,65 Tr
-1,16 Tr
-615,00 N
-1,72 Tr
Các ứng dụng của Google