Finance

Danh sách
ARE&M:NSE
Amara Raja Energy & Mobility Ltd
721,15 ₹
+0,12%
(+0,85) 1 ngày
9 thg 10, 15:08:41 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ARE&M...
Mở
721,15 ₹
Cao
729,00 ₹
Thấp
716,10 ₹
Vốn hoá thị trường
134,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
432,79 N
Khối lượng
249,44 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.023,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
670,00 ₹
Số nhân viên
11 N
Mở
721,15 ₹
Cao
729,00 ₹
Thấp
716,10 ₹
Vốn hoá thị trường
134,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
432,79 N
Khối lượng
249,44 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.023,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
670,00 ₹
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Amara Raja Energy & Mobility Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10,8 N
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo gần đây nhất
11 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
11,08 ₹ / 11,19 ₹
-1,02%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
42,15 T / 37,40 T
+12,68%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
34,67 T
34,10 T
35,36 T
42,15 T
Giá vốn hàng bán
23,02 T
22,66 T
24,73 T
29,76 T
Chi phí doanh thu
23,02 T
22,66 T
24,73 T
29,76 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,51 T
2,36 T
3,57 T
2,67 T
Chi phí hoạt động
9,41 T
9,27 T
8,27 T
9,91 T
Tổng chi phí hoạt động
32,43 T
31,93 T
33,00 T
39,67 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,24 T
2,17 T
2,36 T
2,47 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
280,50 Tr
328,00 Tr
-796,90 Tr
195,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,65 T
1,92 T
4,21 T
2,55 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,43 T
2,40 T
2,18 T
2,55 T
Chi phí thuế thu nhập
883,30 Tr
520,90 Tr
1,07 T
636,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,21%
27,10%
25,32%
25,01%
Chi phí hoạt động khác
5,40 T
5,35 T
3,12 T
5,66 T
Thu nhập ròng
2,76 T
1,40 T
3,14 T
1,91 T
Biên lợi nhuận ròng
7,97%
4,11%
8,89%
4,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
11,56
10,04
10,24
11,08
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
224,70 Tr
-
Chi phí lãi suất
-90,00 Tr
-98,10 Tr
-
-119,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-90,00 Tr
-98,10 Tr
224,70 Tr
-119,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,50 T
1,57 T
1,58 T
1,59 T
EBITDA
3,70 T
3,34 T
3,72 T
3,83 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google