Finance

Danh sách
Tại sao ARDYZ tăng 9,95%?
Tìm hiểu sâu hơn
ARDYZ:IST
Ard Grup Bilisim Teknolojileri AS
67,95 TRY
+9,95%
(+6,15) 1 ngày
2 thg 10, 15:07:22 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ARDYZ...
Mở
65,75 TRY
Cao
67,95 TRY
Thấp
65,05 TRY
Vốn hoá thị trường
21,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,54 Tr
Khối lượng
3,63 Tr
Cổ tức
0,05%
Cổ tức hằng quý
0,01 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 11, 2025
Chỉ số P/E
16,92
Cao nhất trong 52 tuần
97,90 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
24,42 TRY
EPS
4,02 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
322,27 Tr
Số nhân viên
296
Mở
65,75 TRY
Cao
67,95 TRY
Thấp
65,05 TRY
Vốn hoá thị trường
21,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,54 Tr
Khối lượng
3,63 Tr
Cổ tức
0,05%
Cổ tức hằng quý
0,01 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 11, 2025
Chỉ số P/E
16,92
Cao nhất trong 52 tuần
97,90 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
24,42 TRY
EPS
4,02 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
322,27 Tr
Số nhân viên
296
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ard Grup Bilisim Teknolojileri AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên296
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
854,67 Tr
2,05 T
2,32 T
2,34 T
Giá vốn hàng bán
402,40 Tr
1,13 T
1,34 T
1,05 T
Chi phí doanh thu
402,40 Tr
1,13 T
1,34 T
1,05 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
76,21 Tr
-59,63 Tr
32,22 Tr
36,27 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
214,01 Tr
186,36 Tr
289,41 Tr
305,39 Tr
Chi phí hoạt động
276,66 Tr
117,87 Tr
413,53 Tr
232,97 Tr
Tổng chi phí hoạt động
679,05 Tr
1,25 T
1,76 T
1,29 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
175,62 Tr
802,34 Tr
557,43 Tr
1,05 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
80,28 Tr
-21,10 Tr
-106,63 Tr
-29,42 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
59,82 Tr
514,43 Tr
312,17 Tr
707,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
59,82 Tr
518,09 Tr
314,06 Tr
708,97 Tr
Chi phí thuế thu nhập
29,23 Tr
153,59 Tr
-16,88 Tr
193,24 Tr
Thuế suất hiệu dụng
48,86%
29,86%
-5,41%
27,33%
Chi phí hoạt động khác
-13,57 Tr
-8,86 Tr
91,91 Tr
-108,69 Tr
Thu nhập ròng
45,96 Tr
360,57 Tr
344,43 Tr
524,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,38%
17,58%
14,87%
22,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,65 Tr
-
116,01 Tr
483,86 N
Chi phí lãi suất
-198,72 Tr
-260,83 Tr
-243,63 Tr
-310,91 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-196,08 Tr
-260,83 Tr
-127,63 Tr
-310,43 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
264,52 Tr
911,90 Tr
684,17 Tr
1,21 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google