Finance

Danh sách
ARDT:NYSE
Ardent Health Inc
10,34 US$
+0,88%
(+0,090) 1 ngày
10,34 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 2 thg 10, 16:00:03 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ARDT...
Mở
10,29 US$
Cao
10,56 US$
Thấp
10,26 US$
Vốn hoá thị trường
1,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
405,79 N
Khối lượng
280,60 N
Chỉ số P/E
18,82
Cao nhất trong 52 tuần
15,48 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,71 US$
EPS
0,55 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
141,05 Tr
Số nhân viên
22 N
Mở
10,29 US$
Cao
10,56 US$
Thấp
10,26 US$
Vốn hoá thị trường
1,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
405,79 N
Khối lượng
280,60 N
Chỉ số P/E
18,82
Cao nhất trong 52 tuần
15,48 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,71 US$
EPS
0,55 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
141,05 Tr
Số nhân viên
22 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ardent Health Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên22,4 N
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 9 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho ARDT trong 3 tháng qua
Mua
Mua
5
Nắm giữ
3
Bán
1
Dự đoán 12 tháng
Theo 9 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho ARDT trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 10,34 US$
14,00 US$ (+35,40%)
Trung bình
12,29 US$ (+18,86%)
Thấp nhất
10,00 US$ (-3,29%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
David S Macdonald
Truist Financial
Buy
Maintained
-
-
09/30/2026
Sean Dodge
BMO Capital
Hold
Initiated
11,00 US$
+6,4%
09/23/2026
Whit Mayo
Leerink Partners
Buy
Reiterated
-
-
09/17/2026
Scott Fidel
Goldman Sachs
Hold
Maintained
13,00 US$
+25,7%
08/10/2026
Kevin Fischbeck
Bank of America Securities
Sell
Reiterated
10,00 US$
-3,3%
08/10/2026
Ben Hendrix
RBC Capital
Buy
Maintained
13,00 US$
+25,7%
08/07/2026
Craig Hettenbach
Morgan Stanley
Hold
Reiterated
12,00 US$
+16,1%
08/06/2026
Ann Hynes
Mizuho Securities
Buy
Maintained
13,00 US$
+25,7%
08/06/2026
Jason Cassorla
Guggenheim
Buy
Maintained
14,00 US$
+35,4%
08/05/2026
Jailendra Singh
Truist Financial
Buy
Reiterated
-
-
06/03/2026
A.J. Rice
UBS
Buy
Reiterated
13,50 US$
+30,6%
06/03/2026
Matthew Gillmor CFA
KeyBanc
Hold
Maintained
-
-
06/03/2026
Irene Nattel
RBC Capital
Buy
Maintained
13,00 US$
+25,7%
05/07/2026
Unknown Analyst
Stephens
Buy
Maintained
14,00 US$
+35,4%
03/06/2026
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
0,27 US$ / 0,19 US$
+43,95%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
1,62 T / 1,59 T
+2,05%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,58 T
1,61 T
1,60 T
1,62 T
Giá vốn hàng bán
676,96 Tr
651,39 Tr
661,43 Tr
676,19 Tr
Chi phí doanh thu
676,96 Tr
651,39 Tr
661,43 Tr
676,19 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
645,46 Tr
653,77 Tr
651,39 Tr
674,11 Tr
Chi phí hoạt động
883,33 Tr
848,94 Tr
859,53 Tr
890,29 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,56 T
1,50 T
1,52 T
1,57 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,46 Tr
104,75 Tr
80,91 Tr
55,77 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
1,80 Tr
5,89 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,20 Tr
92,37 Tr
74,59 Tr
43,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,54 Tr
94,17 Tr
74,59 Tr
43,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,41 Tr
18,11 Tr
16,10 Tr
8,51 Tr
Thuế suất hiệu dụng
154,79%
19,60%
21,59%
19,71%
Chi phí hoạt động khác
198,71 Tr
154,13 Tr
165,15 Tr
174,84 Tr
Thu nhập ròng
-23,48 Tr
44,96 Tr
39,85 Tr
16,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,49%
2,80%
2,49%
1,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,83
0,36
0,30
0,27
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-13,91 Tr
-12,38 Tr
-12,21 Tr
-12,57 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,91 Tr
-12,38 Tr
-12,21 Tr
-12,57 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
39,16 Tr
41,04 Tr
42,99 Tr
41,34 Tr
EBITDA
55,61 Tr
145,79 Tr
123,90 Tr
97,11 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google