Finance

Danh sách
ARDNF:OTCMKTS
Argent Minerals Limited
0,0095 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 9, 15:07:38 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ARDNF...
Vốn hoá thị trường
37,54 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
17,17 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,06 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 US$
Beta
-1,33
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,70 T
Số nhân viên
1
Vốn hoá thị trường
37,54 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
17,17 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,06 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 US$
Beta
-1,33
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,70 T
Số nhân viên
1
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Argent Minerals Limited
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
53,61 N
53,61 N
54,73 N
54,73 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
398,47 N
398,47 N
437,18 N
437,18 N
Chi phí hoạt động
753,12 N
753,12 N
921,56 N
921,56 N
Tổng chi phí hoạt động
753,12 N
753,12 N
921,56 N
921,56 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-699,50 N
-699,50 N
-866,83 N
-866,83 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-678,98 N
-678,98 N
-837,46 N
-837,46 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-678,98 N
-678,98 N
-837,46 N
-837,46 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-678,98 N
-678,98 N
-837,46 N
-837,46 N
Biên lợi nhuận ròng
-1.266,43%
-1.266,43%
-1.530,19%
-1.530,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
22,54 N
22,54 N
31,02 N
31,02 N
Chi phí lãi suất
-2,02 N
-2,02 N
-1,65 N
-1,65 N
Chi phí lãi suất ròng
20,52 N
20,52 N
29,38 N
29,38 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
24,99 N
24,99 N
25,93 N
25,93 N
EBITDA
-674,51 N
-674,51 N
-856,16 N
-863,32 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google