Finance

Danh sách
ARDLF:OTCMKTS
Coast Entertainment Holdings Ltd
0,25 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
27 thg 2, 15:13:48 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ARDLF...
Vốn hoá thị trường
180,68 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,57 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,57 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
388,56 Tr
Số nhân viên
8 N
Vốn hoá thị trường
180,68 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,57 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,57 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
388,56 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Coast Entertainment Holdings Limited is an Australian leisure company. It operates Dreamworld, the largest theme park in Australia, WhiteWater World, a water park adjacent to Dreamworld, and the SkyPoint Observation Deck on the Gold Coast, Queensland, Australia. Wikipedia
Giới thiệu về Coast Entertainment Holdings Ltd
Giám đốc điều hànhGreg Yong | Greg Yong
Số nhân viên7,57 N
Ngày thành lập11 thg 6, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
31,08 Tr
31,08 Tr
27,15 Tr
27,15 Tr
Giá vốn hàng bán
7,09 Tr
7,09 Tr
6,18 Tr
6,18 Tr
Chi phí doanh thu
7,09 Tr
7,09 Tr
6,18 Tr
6,18 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,94 Tr
16,94 Tr
16,08 Tr
16,08 Tr
Chi phí hoạt động
23,24 Tr
23,24 Tr
22,36 Tr
22,36 Tr
Tổng chi phí hoạt động
30,33 Tr
30,33 Tr
28,54 Tr
28,54 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
749,50 N
749,50 N
-1,39 Tr
-1,39 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-28,00 N
-28,00 N
-7,00 N
-7,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,01 Tr
1,01 Tr
-1,07 Tr
-1,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,04 Tr
1,04 Tr
-1,03 Tr
-1,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-581,00 N
-581,00 N
-2,54 Tr
-2,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-57,38%
-57,38%
236,63%
236,63%
Chi phí hoạt động khác
2,67 Tr
2,67 Tr
2,41 Tr
2,41 Tr
Thu nhập ròng
1,59 Tr
1,59 Tr
1,46 Tr
1,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,13%
5,13%
5,39%
5,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
339,00 N
339,00 N
386,50 N
386,50 N
Chi phí lãi suất
-24,00 N
-24,00 N
-21,50 N
-21,50 N
Chi phí lãi suất ròng
315,00 N
315,00 N
365,00 N
365,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,63 Tr
3,63 Tr
3,87 Tr
3,87 Tr
EBITDA
4,21 Tr
4,21 Tr
2,31 Tr
2,31 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
47,00 N
47,00 N
Các ứng dụng của Google