Finance

Danh sách
ARCLK:IST
Arcelik AS
70,15 TRY
-0,36%
(-0,25) 1 ngày
6 thg 11, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ARCLK...
Mở
69,00 TRY
Cao
70,30 TRY
Thấp
68,80 TRY
Vốn hoá thị trường
47,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,45 Tr
Khối lượng
1,11 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
136,00 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
65,80 TRY
EPS
-9,86 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
675,73 Tr
Số nhân viên
45 N
Mở
69,00 TRY
Cao
70,30 TRY
Thấp
68,80 TRY
Vốn hoá thị trường
47,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,45 Tr
Khối lượng
1,11 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
136,00 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
65,80 TRY
EPS
-9,86 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
675,73 Tr
Số nhân viên
45 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Arçelik A.Ş. is a Turkish multinational household appliances manufacturer. The company engages in the production, marketing and after-sale services of durable goods and their components. Its products include white goods and small home appliances. Arçelik A.Ş. is active in more than 100 countries, including China and the United States through its 13 international subsidiaries and over 4,500 branches in Turkey. The company operates 15 production plants in Turkey, Romania, Russia, China, South Africa and Thailand including refrigerator, washing machine, dishwasher, cooking appliances and components plants. It offers products under its own brand names, including Arçelik, Beko, Grundig, Dawlance, Altus, Blomberg, Arctic, Defy, Leisure, Arstil, Elektra Bregenz and Flavel. The company is controlled by Koç Holding, Turkey's largest industrial and services group with USD 24.9 billion in consolidated revenues in the first half of 2023, and is the market leader in Turkey's appliance sector with its Arçelik and Beko brands. Wikipedia
Giới thiệu về Arcelik AS
Giám đốc điều hànhCan Dinçer | Hakan Bulgurlu
Số nhân viên45,2 N
Ngày thành lập1955
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcConsumer Discretionary
Ngành-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
144,66 T
139,41 T
141,32 T
138,97 T
Giá vốn hàng bán
102,75 T
97,86 T
99,85 T
98,71 T
Chi phí doanh thu
102,75 T
97,86 T
99,85 T
98,71 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,80 T
1,70 T
1,45 T
1,71 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
38,87 T
37,58 T
39,01 T
38,44 T
Chi phí hoạt động
44,01 T
39,77 T
41,34 T
40,95 T
Tổng chi phí hoạt động
146,76 T
137,64 T
141,18 T
139,66 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,10 T
1,77 T
138,92 Tr
-683,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,60 T
5,99 T
3,78 T
6,96 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-497,26 Tr
322,17 Tr
3,35 T
-4,74 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,21 T
511,83 Tr
-2,64 T
-4,60 T
Chi phí thuế thu nhập
1,56 T
2,69 T
534,25 Tr
1,50 T
Thuế suất hiệu dụng
-314,45%
835,53%
15,96%
-31,69%
Chi phí hoạt động khác
3,34 T
497,14 Tr
870,37 Tr
796,38 Tr
Thu nhập ròng
-1,92 T
-1,94 T
3,44 T
-6,21 T
Biên lợi nhuận ròng
-1,33%
-1,39%
2,43%
-4,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
203,75 Tr
2,37 T
1,27 T
2,02 T
Chi phí lãi suất
-4,46 T
-8,89 T
-8,28 T
-12,60 T
Chi phí lãi suất ròng
-4,26 T
-6,52 T
-7,02 T
-10,58 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,30 T
5,81 T
3,62 T
9,04 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
31,07 Tr
73,52 Tr
-29,26 Tr
-1,92 T
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google