Finance

Danh sách
Tại sao ARCI tăng 4,03%?
Tìm hiểu sâu hơn
ARCI:IDX
Archi Indonesia Tbk PT
1.290,00 IDR
+4,03%
(+50,00) 1 ngày
9 thg 10, 14:13:36 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ARCI...
Mở
1.250 IDR
Cao
1.295 IDR
Thấp
1.245 IDR
Vốn hoá thị trường
32,55 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
33,67 Tr
Khối lượng
15,76 Tr
Cổ tức
3,14%
Cổ tức hằng quý
10 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
12,28
Cao nhất trong 52 tuần
2.120 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
830 IDR
EPS
105 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,24 T
Số nhân viên
657
Mở
1.250 IDR
Cao
1.295 IDR
Thấp
1.245 IDR
Vốn hoá thị trường
32,55 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
33,67 Tr
Khối lượng
15,76 Tr
Cổ tức
3,14%
Cổ tức hằng quý
10 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
12,28
Cao nhất trong 52 tuần
2.120 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
830 IDR
EPS
105 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,24 T
Số nhân viên
657
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Archi Indonesia Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên657
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
136,15 Tr
167,53 Tr
136,91 Tr
185,38 Tr
Giá vốn hàng bán
72,71 Tr
100,27 Tr
78,22 Tr
98,06 Tr
Chi phí doanh thu
72,71 Tr
100,27 Tr
78,22 Tr
98,06 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,82 Tr
1,89 Tr
2,76 Tr
4,59 Tr
Chi phí hoạt động
2,37 Tr
2,21 Tr
3,00 Tr
-1,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
75,08 Tr
102,48 Tr
81,22 Tr
96,97 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
61,07 Tr
65,05 Tr
55,69 Tr
88,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
60,51 N
-4,24 Tr
-44,00 N
-42,78 N
EBT bao gồm các mục bất thường
55,61 Tr
52,41 Tr
47,85 Tr
81,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
55,61 Tr
52,41 Tr
47,85 Tr
81,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
19,79 Tr
20,98 Tr
17,66 Tr
30,28 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,59%
40,03%
36,91%
37,12%
Chi phí hoạt động khác
-2,45 Tr
318,61 N
240,86 N
-5,68 Tr
Thu nhập ròng
35,61 Tr
31,34 Tr
29,79 Tr
50,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
26,15%
18,71%
21,76%
27,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
263,74 N
105,45 N
791,72 N
Chi phí lãi suất
-8,65 Tr
-9,80 Tr
-8,96 Tr
-10,17 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,65 Tr
-9,53 Tr
-8,86 Tr
-9,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
68,16 Tr
72,12 Tr
61,97 Tr
94,87 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google