Finance

Danh sách
ARCHIES:NSE
Archies Ltd
12,40 ₹
+0,08%
(+0,0100) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ARCHIES...
Mở
12,36 ₹
Cao
12,75 ₹
Thấp
12,05 ₹
Vốn hoá thị trường
417,86 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
22,69 N
Khối lượng
18,31 N
Cao nhất trong 52 tuần
21,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
10,86 ₹
EPS
-1,76 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,78 Tr
Số nhân viên
322
Mở
12,36 ₹
Cao
12,75 ₹
Thấp
12,05 ₹
Vốn hoá thị trường
417,86 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
22,69 N
Khối lượng
18,31 N
Cao nhất trong 52 tuần
21,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
10,86 ₹
EPS
-1,76 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,78 Tr
Số nhân viên
322
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Archies Limited is an Indian multinational retailer of greeting cards and gifts, based in New Delhi. Wikipedia
Giới thiệu về Archies Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên322
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
181,31 Tr
135,23 Tr
101,88 Tr
78,54 Tr
Giá vốn hàng bán
55,90 Tr
45,26 Tr
53,99 Tr
27,36 Tr
Chi phí doanh thu
55,90 Tr
45,26 Tr
53,99 Tr
27,36 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
52,83 Tr
36,37 Tr
35,61 Tr
31,18 Tr
Chi phí hoạt động
117,77 Tr
88,00 Tr
66,48 Tr
64,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
173,68 Tr
133,25 Tr
120,47 Tr
92,26 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,63 Tr
1,98 Tr
-18,60 Tr
-13,71 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,26 Tr
8,80 Tr
-59,39 Tr
3,04 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,17 Tr
1,03 Tr
-54,78 Tr
-19,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,17 Tr
1,03 Tr
-74,06 Tr
-19,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,69 Tr
1,77 Tr
-12,07 Tr
-5,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
179,63%
172,57%
22,04%
29,54%
Chi phí hoạt động khác
52,55 Tr
39,77 Tr
16,74 Tr
22,49 Tr
Thu nhập ròng
-2,52 Tr
-746,00 N
-42,70 Tr
-13,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,39%
-0,55%
-41,92%
-17,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
10,41 Tr
-
Chi phí lãi suất
-9,73 Tr
-9,76 Tr
-6,52 Tr
-8,95 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,73 Tr
-9,76 Tr
3,89 Tr
-8,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
12,39 Tr
11,86 Tr
14,13 Tr
11,22 Tr
EBITDA
20,65 Tr
7,53 Tr
-13,35 Tr
-705,75 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google