Finance

Danh sách
ARCHIDPLY:NSE
Archidply Industries Limited.
102,01 ₹
-1,70%
(-1,76) 1 ngày
9 thg 9, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ARCHIDPLY...
Mở
104,35 ₹
Cao
104,43 ₹
Thấp
102,01 ₹
Vốn hoá thị trường
2,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
4,79 N
Chỉ số P/E
15,55
Cao nhất trong 52 tuần
124,78 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
60,00 ₹
EPS
6,56 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,06 Tr
Số nhân viên
397
Mở
104,35 ₹
Cao
104,43 ₹
Thấp
102,01 ₹
Vốn hoá thị trường
2,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
4,79 N
Chỉ số P/E
15,55
Cao nhất trong 52 tuần
124,78 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
60,00 ₹
EPS
6,56 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,06 Tr
Số nhân viên
397
Giới thiệu về Archidply Industries Limited.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên397
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webarchidply.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,76 T
1,68 T
1,79 T
1,89 T
Giá vốn hàng bán
1,13 T
1,10 T
1,23 T
1,26 T
Chi phí doanh thu
1,13 T
1,10 T
1,23 T
1,26 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
128,50 Tr
126,28 Tr
146,71 Tr
152,81 Tr
Chi phí hoạt động
550,72 Tr
498,58 Tr
480,30 Tr
522,08 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,68 T
1,60 T
1,71 T
1,78 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
73,62 Tr
78,84 Tr
84,07 Tr
108,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,06 Tr
2,89 Tr
3,75 Tr
3,46 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
32,81 Tr
24,30 Tr
42,94 Tr
72,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
32,81 Tr
38,24 Tr
42,94 Tr
72,86 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,31 Tr
8,21 Tr
11,45 Tr
16,69 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,23%
33,77%
26,67%
22,91%
Chi phí hoạt động khác
389,27 Tr
339,28 Tr
298,91 Tr
338,70 Tr
Thu nhập ròng
26,50 Tr
16,09 Tr
31,49 Tr
56,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,51%
0,96%
1,76%
2,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-43,87 Tr
-43,49 Tr
-44,88 Tr
-39,25 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-43,87 Tr
-43,49 Tr
-44,88 Tr
-39,25 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
32,95 Tr
33,02 Tr
34,67 Tr
30,57 Tr
EBITDA
106,42 Tr
107,66 Tr
117,39 Tr
141,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google