Finance

Danh sách
ARC:LON
Arcontech Group PLC
81,68 GBX
-1,00%
(-0,82) 1 ngày
2 thg 10, 16:30:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ARC...
Mở
81,00 GBX
Cao
81,68 GBX
Thấp
81,00 GBX
Vốn hoá thị trường
11,03 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
25,77 N
Khối lượng
6,90 N
Cổ tức
4,90%
Cổ tức hằng quý
1,00 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
13,10
Cao nhất trong 52 tuần
110,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
70,30 GBX
EPS
0,06 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,37 Tr
Số nhân viên
18
Mở
81,00 GBX
Cao
81,68 GBX
Thấp
81,00 GBX
Vốn hoá thị trường
11,03 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
25,77 N
Khối lượng
6,90 N
Cổ tức
4,90%
Cổ tức hằng quý
1,00 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
13,10
Cao nhất trong 52 tuần
110,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
70,30 GBX
EPS
0,06 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,37 Tr
Số nhân viên
18
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Arcontech Group PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên18
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webarcontech.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
719,69 N
719,69 N
655,70 N
655,70 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
570,74 N
570,74 N
489,78 N
489,78 N
Chi phí hoạt động
570,74 N
570,74 N
453,97 N
453,97 N
Tổng chi phí hoạt động
570,74 N
570,74 N
453,97 N
453,97 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
148,95 N
148,95 N
201,72 N
201,72 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-315,00
-315,00
315,00
315,00
EBT bao gồm các mục bất thường
197,31 N
197,31 N
243,27 N
243,27 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
197,31 N
197,31 N
243,27 N
243,27 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
22,59 N
22,59 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-
9,29%
9,29%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-35,81 N
-35,81 N
Thu nhập ròng
197,31 N
197,31 N
220,68 N
220,68 N
Biên lợi nhuận ròng
27,42%
27,42%
33,66%
33,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
57,17 N
57,17 N
48,51 N
48,51 N
Chi phí lãi suất
-8,49 N
-8,49 N
-7,28 N
-7,28 N
Chi phí lãi suất ròng
48,68 N
48,68 N
41,23 N
41,23 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
150,60 N
150,60 N
203,45 N
203,45 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google