Finance

Danh sách
Tại sao ARC1T tăng 2,88%?
Tìm hiểu sâu hơn
ARC1T:TAL
Arco Vara AS
1,07 €
+2,88%
(+0,030) 1 ngày
30 thg 9, 16:00:00 GMT+3  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ARC1T...
Mở
1,04 €
Cao
1,08 €
Thấp
1,04 €
Vốn hoá thị trường
17,69 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,68 N
Khối lượng
631,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,72 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,04 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,37 Tr
Số nhân viên
15
Mở
1,04 €
Cao
1,08 €
Thấp
1,04 €
Vốn hoá thị trường
17,69 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,68 N
Khối lượng
631,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,72 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,04 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,37 Tr
Số nhân viên
15
Hồ sơ
Arco Vara AS is an international real estate group established in Estonia in 1992. The company operates mainly in Estonia and Bulgaria. The main activity of Arco Vara is the development of complete living environments, along with associated commercial real estate. In addition, the group generates licensing revenue through agreements with real estate agencies operating under its trademarks in Estonia, Latvia, and Bulgaria. Arco Vara AS has been listed on Nasdaq Tallinn Stock Exchange since 2007. The CEO of Arco Vara AS is Rait Riim, who took up the position on 1 April 2026. Before Riim, the company was led by Kristina Mustonen. Wikipedia
Giới thiệu về Arco Vara AS
Giám đốc điều hànhElari Tamm
Số nhân viên15
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webarcovara.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,53 Tr
2,06 Tr
390,00 N
3,93 Tr
Giá vốn hàng bán
1,88 Tr
1,77 Tr
325,00 N
3,71 Tr
Chi phí doanh thu
1,88 Tr
1,77 Tr
325,00 N
3,71 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
291,00 N
523,00 N
564,00 N
690,00 N
Chi phí hoạt động
290,00 N
712,00 N
548,00 N
937,00 N
Tổng chi phí hoạt động
2,17 Tr
2,49 Tr
873,00 N
4,65 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
357,00 N
-425,00 N
-483,00 N
-722,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 N
-5,00 N
-10,00 N
213,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
256,00 N
-595,00 N
-578,00 N
-575,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
256,00 N
-595,00 N
-578,00 N
-575,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-
98,00 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-16,47%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-1,00 N
189,00 N
-16,00 N
247,00 N
Thu nhập ròng
256,00 N
-693,00 N
-578,00 N
-550,00 N
Biên lợi nhuận ròng
10,11%
-33,62%
-148,21%
-14,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,00 N
18,00 N
7,00 N
6,00 N
Chi phí lãi suất
-104,00 N
-183,00 N
-92,00 N
-72,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-100,00 N
-165,00 N
-85,00 N
-66,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
382,00 N
-398,00 N
-471,00 N
-710,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google